TPT Group Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TPT GROUP
125
进口笔数
0
出口笔数
$540.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317274909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV6WXYP |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TPT GROUP |
| 企业英文名称 | TPT GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862981313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $527.7K |
| 土耳其 | 4 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 28 | $148.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Galaxy Valve Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| Suzhou Tewaspray Signal Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.6K | 液体流量计、阀门零件 |
| Tianjin Wode Valve Co., Ltd. | 中国 | 12 | $23.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Taizhou Aibojia Fluid Intelligence Control Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Ningbo Jiekelong Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.9K | 阀门龙头、减压阀 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Anhui YK Hi Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Aoxiang Auto Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.4K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水净化机械 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 止回阀 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 止回阀 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | NINGBO YONGXIANG COPPER PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | TAIZHOU AIBOJIA FLUID INTELLIGENCE CONTROL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | TAIZHOU AIBOJIA FLUID INTELLIGENCE CONTROL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-13 | 压力测量仪 | CHANGZHOU XIYA INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |