Tan Nhat Ngan Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI TâN NHậT NGâN
45
进口笔数
0
出口笔数
$6.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400453816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4DDRVX |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Thôn 10, Xã Nam Bình, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TÂN NHẬT NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 10, Xã Đức An, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0942716910 |
| 邮箱 | nguyenthao100390nb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $6.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $6.01M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Taizhou Feiyi Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $169.8K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |