Loc Viet Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 500 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Lộc Việt
0
进口笔数
500
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107010353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P0EXQA |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Số 27 ngách 2/20 Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỘC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2C, ngõ 77 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908000629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 960110 | 象牙制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 220860 | 伏特加 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 500 | $1.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le Di Quoc Te | 越南 | 500 | $1.11M | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他含可可食品 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $297 |
| 2026-04-04 | 烘焙咖啡 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $126 |
| 2026-04-04 | 其他含可可食品 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $72 |
| 2026-04-04 | 玩具模型 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $26 |
| 2026-04-04 | 其他含可可食品 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $30 |
| 2026-04-04 | 玩具模型 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $12 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $45 |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $51 |
| 2026-04-04 | 其他含可可食品 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $72 |
| 2026-04-04 | 伏特加 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $120 |