Seiki Mechanical Electrical & Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và Tự ĐộNG HóA SEIKI
7
进口笔数
7
出口笔数
$353.4K
进口金额
$18.8K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109288795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBRFN50 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Căn nhà 04 - E, ô đất A10 khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989203437 |
| 邮箱 | seikimea.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $353.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $158.5K | 岩龙虾及海螯虾、静止变流器 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.4K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Hollysys (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $93.0K | 压力测量仪、电力控制板 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Chengdu Hope Senlan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $323 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.7K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 静止变流器 | NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $158.5K |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-11-13 | 高压开关 | YUEQING LIYOND ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $676 |
| 2024-07-15 | 液体流量计 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-15 | 液体流量计 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-15 | 液体流量计 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-15 | 液体流量计 | HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高压继电器 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-20 | 60伏以下继电器 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-20 | 高压继电器 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $740 |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |