Seiki Mechanical Electrical & Automation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và Tự ĐộNG HóA SEIKI

7
进口笔数
7
出口笔数
$353.4K
进口金额
$18.8K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $999 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158.5K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $999 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158.5K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109288795
企查查编码QVNRBRFN50
成立日期2020-07-31
联系地址Căn nhà 04 - E, ô đất A10 khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84989203437
邮箱seikimea.hoadon@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853530高压开关
853710电力控制板
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853650其他电气开关
853649高压继电器
853710电力控制板
85364160伏以下继电器
854449绝缘电线
910610计时装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$353.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NQK Foreign Trade Import Export Co., Ltd.越南1$158.5K岩龙虾及海螯虾、静止变流器
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国1$98.4K其他薄木板、其他木工机床
Hollysys (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡2$93.0K压力测量仪、电力控制板
Yueqing Liyond Electric Co., Ltd.中国2$3.1K电器装置零件、其他电气开关
Chengdu Hope Senlan International Trade Co., Ltd.中国1$323静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南5$12.7K活兔及野兔、其他液化石油气
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24静止变流器NQK FOREIGN TRADE IMPORT EXPORT CO LTD中国$158.5K
2025-11-25电力控制板CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$46
2025-11-25电力控制板CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$136
2025-11-25电力控制板CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$39
2025-11-25电力控制板CHENGDU HOPE SENLAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$102
2025-11-13高压开关YUEQING LIYOND ELECTRIC CO. LTD中国$676
2024-07-15液体流量计HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国$2.2K
2024-07-15液体流量计HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国$2.1K
2024-07-15液体流量计HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国$3.1K
2024-07-15液体流量计HOLLYSYS (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国$4.3K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20高压继电器KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-20其他电气开关KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$496
2026-04-2060伏以下继电器KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-20其他电气开关KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$680
2026-04-20其他电气开关KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$142
2026-04-20高压继电器KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-20其他电气开关KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$117
2026-04-20高压继电器KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$19
2026-03-31其他电气开关KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$740
2026-03-31其他电气开关KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$709

相关企业 · 同类产品

Seiki Mechanical Electrical & Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →