TAM ANH BAC GIANG CO LIIMITED
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM ANH BắC GIANG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$101.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400866975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FEQ3UF |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Lô số 16, lk13 Khu đô Thị Mới Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM ANH BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | TAM ANH BAC GIANG COMPANY LIIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 16, lk13 Khu đô Thị Mới Ninh Khánh, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84915881933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $101.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 5 | $37.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | 1 | $34.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $15.1K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| NEXUNS VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $7.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他硫化橡胶制品 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-09-26 | 其他电路开关装置 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-09-26 | 可变电阻器 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-09-26 | 其他电路开关装置 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-09-26 | 钢铁螺钉螺栓 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-09-26 | 其他硫化橡胶制品 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-09-26 | LED光伏照明装置 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-09-26 | 金属焊条 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-07-26 | 其他电气开关 | FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |