LDN Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LDN VIệT NAM

0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$511.2K
出口金额
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 2 笔

工商档案

企业注册号0107897329
企查查编码QVN878QW0E
成立日期2017-06-23
联系地址Số 36 ngõ 131 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LDN VIỆT NAM
企业英文名称LDN VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36 ngõ 131 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842466752286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$511.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南51$241.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南47$239.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南4$15.3K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南4$15.3K热轧钢卷、未涂层钢线

近期贸易明细

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$40
2026-02-28其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$102
2026-02-28其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$50
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$40
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$50
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$102
2026-01-02钢铁螺钉螺栓LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$110
2026-01-02其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$191
2026-01-02其他钢铁制品LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-01-02钢铁螺钉螺栓LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$110

相关企业 · 同类产品

LDN Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →