LDN Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LDN VIệT NAM
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$511.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107897329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN878QW0E |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Số 36 ngõ 131 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LDN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LDN VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngõ 131 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842466752286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $511.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 51 | $241.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $239.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $102 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $102 |
| 2026-01-02 | 钢铁螺钉螺栓 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $110 |
| 2026-01-02 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $191 |
| 2026-01-02 | 其他钢铁制品 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-02 | 钢铁螺钉螺栓 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $110 |