DBH Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CHế TạO KHUôN MẫU DBH
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$644.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300981621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ51GMV |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Lô C8, KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ TẠO KHUÔN MẪU DBH |
| 企业英文名称 | DBH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C8, KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84976831096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $641.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $526.4K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $87.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $231 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $231 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $122 |