TIEN CUONG TRADING & PRODUCTION INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Cường
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$40.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201618244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQBA48S |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Số 10/238 Hào Khê, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TIEN CUONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/238 Hào Khê, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842253763777 |
| 传真 | +842253763777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $40.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAMEN SERVICES B V | 越南 | 1 | $40.6K | 其他钢铁制品、橡胶防撞垫 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $14.1K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $6.2K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $10.2K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $4.2K |