Regent Vietnam Precision Metal Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,688 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KIM LOạI CHíNH XáC REGENT VIệT NAM
204
进口笔数
2,688
出口笔数
$11.84M
进口金额
$21.50M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603682816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9B15P3 |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch 3-Giai Doạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KIM LOẠI CHÍNH XÁC REGENT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch 3-Giai Đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3- giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa I và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt) 19/01/2015 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837169988 |
| 邮箱 | thanhlan280683@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 188.4465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $11.80M |
| 中国台湾 | 1 | $41.5K |
| 越南 | 5 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,542 | $19.47M |
| 中国 | 23 | $943.0K |
| 美国 | 14 | $43.1K |
| 中国澳门 | 7 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | 167 | $10.90M | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
| Libin Dongguan Hardware Product Co., Ltd. | 中国 | 25 | $682.7K | 钢铁弹簧、非螺纹钢销 |
| Jiangsu Yulin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.7K | 土方机械零件、未涂层钢线 |
| Zhejiang Omnipotent Spring Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.8K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
| DOUBLE FEATHER TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $41.5K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| Dongguan Guangxing Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品、金属钩环 |
| MPV SP | 越南 | 5 | $7.3K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 1,812 | $14.44M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TTI PARTNERS SPC | 中国香港 | 369 | $2.81M | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.39M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Zhejiang Jiahong Tools Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 21 | $930.4K | 钢绞线缆 |
| TTI Partners SPC | 67 | $504.2K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 | |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $434.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 53 | $255.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996) | 20 | $86.3K | 其他钢铁制品、其他印刷品 | |
| MPV SP | 美国 | 11 | $41.9K | 其他电动手工具、其他风扇 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 34 | $31.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $421 |
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-06-24 | 非螺纹垫圈 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 非螺纹垫圈 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 钢铁弹簧 | Regent Precision Metal Products Ltd. | 中国 | $542 |
出口(共 2,688)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非螺纹垫圈 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $392 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $251 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $378 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $685 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $341 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | TTI PARTNERS SPC | 越南 | $4 |