Regent Vietnam Precision Metal Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,688 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KIM LOạI CHíNH XáC REGENT VIệT NAM

204
进口笔数
2,688
出口笔数
$11.84M
进口金额
$21.50M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $927.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $35.2K · 8 笔2023-10进口 $39.3K · 1 笔出口 $213.3K · 38 笔2023-11进口 $148.1K · 3 笔出口 $283.8K · 47 笔2023-12进口 $52.6K · 1 笔出口 $301.0K · 38 笔2024-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $610.5K · 50 笔2024-02进口 $124.8K · 2 笔出口 $171.5K · 24 笔2024-03进口 $271.9K · 5 笔出口 $382.6K · 62 笔2024-04进口 $85.0K · 2 笔出口 $560.1K · 70 笔2024-05进口 $246.5K · 3 笔出口 $504.7K · 69 笔2024-06进口 $268.5K · 7 笔出口 $421.9K · 52 笔2024-07进口 $509.7K · 9 笔出口 $574.2K · 85 笔2024-08进口 $570.6K · 9 笔出口 $575.1K · 74 笔2024-09进口 $302.5K · 5 笔出口 $429.8K · 78 笔2024-10进口 $290.1K · 7 笔出口 $597.9K · 99 笔2024-11进口 $306.4K · 4 笔出口 $493.0K · 76 笔2024-12进口 $360.9K · 5 笔出口 $681.8K · 80 笔2025-01进口 $303.5K · 3 笔出口 $682.2K · 67 笔2025-02进口 $247.3K · 3 笔出口 $543.0K · 62 笔2025-03进口 $403.0K · 4 笔出口 $651.4K · 77 笔2025-04进口 $422.7K · 5 笔出口 $871.5K · 73 笔2025-05进口 $394.5K · 3 笔出口 $608.5K · 75 笔2025-06进口 $389.7K · 11 笔出口 $683.4K · 83 笔2025-07进口 $464.8K · 6 笔出口 $735.4K · 80 笔2025-08进口 $363.5K · 9 笔出口 $738.5K · 84 笔2025-09进口 $151.5K · 5 笔出口 $708.3K · 79 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $575.1K · 83 笔2025-11进口 $736.0K · 12 笔出口 $479.6K · 81 笔2025-12进口 $402.4K · 8 笔出口 $752.4K · 84 笔2026-01进口 $442.4K · 7 笔出口 $811.7K · 77 笔2026-02进口 $539.5K · 8 笔出口 $670.4K · 70 笔2026-03进口 $423.5K · 7 笔出口 $816.6K · 101 笔2026-04进口 $683.8K · 11 笔出口 $832.6K · 93 笔2026-05进口 $498.8K · 8 笔出口 $927.1K · 97 笔2026-06进口 $504.5K · 10 笔出口 $797.8K · 107 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $35.2K · 8 笔2023-10进口 $39.3K · 1 笔出口 $213.3K · 38 笔2023-11进口 $148.1K · 3 笔出口 $283.8K · 47 笔2023-12进口 $52.6K · 1 笔出口 $301.0K · 38 笔2024-01进口 $69.6K · 2 笔出口 $610.5K · 50 笔2024-02进口 $124.8K · 2 笔出口 $171.5K · 24 笔2024-03进口 $271.9K · 5 笔出口 $382.6K · 62 笔2024-04进口 $85.0K · 2 笔出口 $560.1K · 70 笔2024-05进口 $246.5K · 3 笔出口 $504.7K · 69 笔2024-06进口 $268.5K · 7 笔出口 $421.9K · 52 笔2024-07进口 $509.7K · 9 笔出口 $574.2K · 85 笔2024-08进口 $570.6K · 9 笔出口 $575.1K · 74 笔2024-09进口 $302.5K · 5 笔出口 $429.8K · 78 笔2024-10进口 $290.1K · 7 笔出口 $597.9K · 99 笔2024-11进口 $306.4K · 4 笔出口 $493.0K · 76 笔2024-12进口 $360.9K · 5 笔出口 $681.8K · 80 笔2025-01进口 $303.5K · 3 笔出口 $682.2K · 67 笔2025-02进口 $247.3K · 3 笔出口 $543.0K · 62 笔2025-03进口 $403.0K · 4 笔出口 $651.4K · 77 笔2025-04进口 $422.7K · 5 笔出口 $871.5K · 73 笔2025-05进口 $394.5K · 3 笔出口 $608.5K · 75 笔2025-06进口 $389.7K · 11 笔出口 $683.4K · 83 笔2025-07进口 $464.8K · 6 笔出口 $735.4K · 80 笔2025-08进口 $363.5K · 9 笔出口 $738.5K · 84 笔2025-09进口 $151.5K · 5 笔出口 $708.3K · 79 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $575.1K · 83 笔2025-11进口 $736.0K · 12 笔出口 $479.6K · 81 笔2025-12进口 $402.4K · 8 笔出口 $752.4K · 84 笔2026-01进口 $442.4K · 7 笔出口 $811.7K · 77 笔2026-02进口 $539.5K · 8 笔出口 $670.4K · 70 笔2026-03进口 $423.5K · 7 笔出口 $816.6K · 101 笔2026-04进口 $683.8K · 11 笔出口 $832.6K · 93 笔2026-05进口 $498.8K · 8 笔出口 $927.1K · 97 笔2026-06进口 $504.5K · 10 笔出口 $797.8K · 107 笔

工商档案

企业注册号3603682816
企查查编码QVNS9B15P3
成立日期2019-11-12
联系地址Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch 3-Giai Doạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KIM LOẠI CHÍNH XÁC REGENT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch 3-Giai Đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3- giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa I và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt) 19/01/2015 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84837169988
邮箱thanhlan280683@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本188.4465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
721710未涂层钢线
830890贱金属扣件
722300不锈钢丝
721730镀贱金属钢线
830810金属钩环
731290钢制编织带

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
830890贱金属扣件
820411不可调扳手
830810金属钩环
846799手工工具零件
731290钢制编织带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$11.80M
中国台湾1$41.5K
越南5$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,542$19.47M
中国23$943.0K
美国14$43.1K
中国澳门7$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regent Precision Metal Products Ltd.中国167$10.90M钢铁弹簧、其他钢铁制品
Libin Dongguan Hardware Product Co., Ltd.中国25$682.7K钢铁弹簧、非螺纹钢销
Jiangsu Yulin Metal Products Co., Ltd.中国4$113.7K土方机械零件、未涂层钢线
Zhejiang Omnipotent Spring Machine Co., Ltd.中国1$90.8K金属丝加工机、其他金属成型机
DOUBLE FEATHER TRADING CO LTD中国台湾1$41.5K卧式非数控车床、数控卧式车床
Dongguan Guangxing Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$7.9K其他钢铁制品、金属钩环
MPV SP越南5$7.3K其他塑料制品、其他印刷品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南1,812$14.44M瓦楞纸箱、其他塑料制品
TTI PARTNERS SPC中国香港369$2.81M非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南120$1.39M其他电子IC、其他塑料制品
Zhejiang Jiahong Tools Manufacture Co., Ltd.中国21$930.4K钢绞线缆
TTI Partners SPC67$504.2K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南122$434.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南53$255.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996)20$86.3K其他钢铁制品、其他印刷品
MPV SP美国11$41.9K其他电动手工具、其他风扇
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南34$31.5K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$1.3K
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$1.9K
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$5.3K
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$4.3K
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$421
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$48
2026-06-24其他钢铁制品Regent Precision Metal Products Ltd.中国$345
2026-06-24非螺纹垫圈Regent Precision Metal Products Ltd.中国$1.0K
2026-06-24非螺纹垫圈Regent Precision Metal Products Ltd.中国$3.2K
2026-06-24钢铁弹簧Regent Precision Metal Products Ltd.中国$542

出口(共 2,688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非螺纹垫圈TTI PARTNERS SPC越南$392
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$251
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$3
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$378
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$685
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$341
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$0
2026-06-30其他钢铁制品TTI PARTNERS SPC越南$2
2026-06-30非螺纹钢销TTI PARTNERS SPC越南$37
2026-06-30钢铁弹簧TTI PARTNERS SPC越南$4

相关企业 · 同类产品

Regent Vietnam Precision Metal Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →