Vietnam Kisanuki Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT KISANUKI VIệT NAM

5
进口笔数
34
出口笔数
$84.9K
进口金额
$391.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.1K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.1K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316022144
企查查编码QVN6FGQY6A
成立日期2019-11-20
联系地址11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT KISANUKI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM KISANUKI FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84906165619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
491110商业广告材料
540782染色化纤棉布
551512聚酯混纺布
590700处理纺织物
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
830242家具配件
940399非木制家具件
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
481190其他涂布纸
722090不锈钢平板轧材
722230不锈钢棒杆材
940161软垫木座椅
940490其他寝具
4411125mm以下MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$77.5K
西班牙2$7.2K
中国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$391.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kisanuki Co., Ltd.日本5$84.1K商业广告材料、聚酯长丝织物
Kisanuki Co., Ltd.西班牙1$597聚酯长丝织物
Kisanuki Co., Ltd.中国1$199聚酯长丝织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kisanuki Co., Ltd.日本16$311.5K非木制家具件、其他涂布纸
Kisanuki Ltd. Co.日本18$79.9K家具配件、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27处理纺织物Kisanuki Co., Ltd.西班牙$1.5K
2026-02-27处理纺织物Kisanuki Co., Ltd.西班牙$5.1K
2025-06-19聚酯长丝织物KISANUKI CO LTD西班牙$273
2025-06-19聚酯长丝织物Kisanuki Co., Ltd.西班牙$171
2025-06-19聚酯长丝织物KISANUKI CO LTD西班牙$153
2025-06-19聚酯混纺布KISANUKI CO LTD日本$4.5K
2025-06-19聚酯混纺布KISANUKI CO LTD日本$30.8K
2025-06-19聚酯混纺布Kisanuki Co., Ltd.日本$4.7K
2025-06-19聚酯长丝织物KISANUKI CO LTD中国$199
2025-05-30聚酯长丝织物KISANUKI CO LTD日本$1.7K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$958
2026-04-23其他木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$13.7K
2026-04-23其他木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$5.7K
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$958
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$743
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-23其他木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$14.1K
2026-04-23卧室木家具Kisanuki Co., Ltd.日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Kisanuki Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →