Vietnam Kisanuki Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT KISANUKI VIệT NAM
5
进口笔数
34
出口笔数
$84.9K
进口金额
$391.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316022144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FGQY6A |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT KISANUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KISANUKI FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84906165619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $77.5K |
| 西班牙 | 2 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $391.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $84.1K | 商业广告材料、聚酯长丝织物 |
| Kisanuki Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $597 | 聚酯长丝织物 |
| Kisanuki Co., Ltd. | 中国 | 1 | $199 | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | 16 | $311.5K | 非木制家具件、其他涂布纸 |
| Kisanuki Ltd. Co. | 日本 | 18 | $79.9K | 家具配件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 处理纺织物 | Kisanuki Co., Ltd. | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 处理纺织物 | Kisanuki Co., Ltd. | 西班牙 | $5.1K |
| 2025-06-19 | 聚酯长丝织物 | KISANUKI CO LTD | 西班牙 | $273 |
| 2025-06-19 | 聚酯长丝织物 | Kisanuki Co., Ltd. | 西班牙 | $171 |
| 2025-06-19 | 聚酯长丝织物 | KISANUKI CO LTD | 西班牙 | $153 |
| 2025-06-19 | 聚酯混纺布 | KISANUKI CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-06-19 | 聚酯混纺布 | KISANUKI CO LTD | 日本 | $30.8K |
| 2025-06-19 | 聚酯混纺布 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-06-19 | 聚酯长丝织物 | KISANUKI CO LTD | 中国 | $199 |
| 2025-05-30 | 聚酯长丝织物 | KISANUKI CO LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $958 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $958 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $743 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Kisanuki Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |