Buon Me Coffee Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cà PHê BUôN Mê
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$17.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316246916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50YUUCJ |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 108/1/30 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÀ PHÊ BUÔN MÊ |
| 企业英文名称 | BUON ME COFFEE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/1/30 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84914535353 |
| 邮箱 | hello@buonmecoffee.vn |
| 官网 | buonmecoffee.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 515f8af41a6a7b9e59cccde61e861fc6 | 1 | $10.3K | ||
| Amazon Warehouse | 美国 | 2 | $7.4K | 单张印刷品、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | — | 美国 | $920 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE IUSR | 美国 | $428 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | Amazon Warehouse Iusr | 美国 | $488 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | Amazon Warehouse Iusr | 美国 | $786 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $786 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $458 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE IUSR | 美国 | $260 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | Amazon Warehouse Iusr | 美国 | $661 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $689 |
| 2025-11-03 | 烘焙咖啡 | Amazon Warehouse Iusr | 美国 | $612 |