Hong Khang Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HồNG KHANG
153
进口笔数
100
出口笔数
$2.10M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-30
最近出口
35
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315910436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13EG00R |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 81 Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HỒNG KHANG |
| 企业英文名称 | TM DV HONG KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908460788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $2.03M |
| 越南 | 2 | $72.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.33M |
| 越南 | 3 | $77.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Sure Red Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $430.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Dongguan Hongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $244.7K | 其他鞋靴、其他纸制品 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 12 | $149.9K | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| Xiamen Siloam Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.6K | 其他食品制剂、再生纤维素塑料片 |
| Jiaxing Aliplast Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.4K | 其他手工工具、可互换钻具 |
| Shandong Meihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $122.0K | 钢铁钉及U形钉、自粘塑料片 |
| Quanzhou Gangfuxuan Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $117.3K | 初级形态聚氯乙烯、钛氧化物 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.6K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Zhangzhou Linas Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $18.9K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huashang Tianrun Trade (Guangdong Province) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $639.0K | 其他单一果蔬汁、其他保藏水果坚果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $574.2K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Fujian Juxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $229.5K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Fujian XSD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $150.2K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Fujian Funmore Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.2K | 其他加工水果、其他保藏水果坚果 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.6K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Jinqin Food Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.4K | 鲜榴莲、其他单一果蔬汁 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qingdao Xinruifenghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.0K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 工业干燥机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 工业干燥机 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 制冷设备零件 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 硬质PVC管 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-02 | 制冷设备零件 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-02 | 硬质PVC管 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $816 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-05 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI ZHENGUOHUANG FOOD CO.,LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-04 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-29 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-03-29 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $36.7K |