Hua Tai Wood Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Gỗ HUA TAI
81
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703175224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HVQWXH |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 215, tờ bản đồ số 32, Khu Phố 6, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GỖ HUA TAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919066904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $1.75M |
| 越南 | 14 | $568.1K |
| 中国 | 1 | $28.1K |
| 匈牙利 | 1 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wang Kei Trading Co. | 美国 | 59 | $1.61M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Boomreach Inc. | 越南 | 13 | $551.4K | 其他薄木板 |
| WANG KEI TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $164.2K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Wang Kei Trading Co. | 中国 | 2 | $44.8K | 其他薄木板、聚乙烯袋 |
| Wang Kei Trading Co. | 爱尔兰 | 1 | $11.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 其他粗加工木材 | WANG KEI TRADING CO LTD | 匈牙利 | $27.7K |
| 2026-02-04 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO LTD | 美国 | $22.7K |
| 2026-02-04 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO LTD | 美国 | $44.7K |
| 2026-01-22 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO LTD | 美国 | $23.8K |
| 2026-01-21 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO LTD | 美国 | $24.7K |
| 2026-01-05 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO LTD | 美国 | $20.5K |
| 2025-12-08 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO | 美国 | $49.2K |
| 2025-12-08 | 枫木厚板 | WANG KEI TRADING CO | 美国 | $2.7K |
| 2025-12-08 | 枫木厚板 | WANG KEI TRADING CO | 美国 | $571 |
| 2025-09-19 | 橡木原木 | WANG KEI TRADING CO | 美国 | $34.7K |