Kim Anh Production & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI KIM áNH

417
进口笔数
248
出口笔数
$2.09M
进口金额
$6.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-05
最近出口
28
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $749.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 8 笔出口 $5.6K · 5 笔2023-10进口 $398.6K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.6K · 26 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-12进口 $2.0K · 12 笔出口 $719.4K · 21 笔2024-01进口 $3.7K · 9 笔出口 $323.3K · 19 笔2024-02进口 $198 · 3 笔出口 $178.9K · 8 笔2024-03进口 $11.1K · 15 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-04进口 $152.6K · 21 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $44.0K · 14 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-06进口 $32.1K · 7 笔出口 $89.8K · 11 笔2024-07进口 $460 · 4 笔出口 $243.0K · 13 笔2024-08进口 $199 · 2 笔出口 $173.2K · 6 笔2024-09进口 $55.8K · 8 笔出口 $681 · 1 笔2024-10进口 $97.6K · 19 笔出口 $552 · 1 笔2024-11进口 $10.2K · 5 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-12进口 $309 · 4 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 7 笔2025-02进口 $5.6K · 8 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 8 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-04进口 $192.7K · 24 笔出口 $225 · 1 笔2025-05进口 $8.0K · 9 笔出口 $62.6K · 6 笔2025-06进口 $27.3K · 4 笔出口 $626.8K · 11 笔2025-07进口 $251 · 5 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-08进口 $144 · 2 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-09进口 $163.7K · 14 笔出口 $352 · 1 笔2025-10进口 $182.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 7 笔出口 $804 · 2 笔2025-12进口 $339 · 4 笔出口 $749.1K · 7 笔2026-01进口 $12.4K · 6 笔出口 $201.8K · 11 笔2026-02进口 $3.4K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $62.3K · 10 笔出口 $65.7K · 16 笔2026-04进口 $50.8K · 8 笔出口 $57.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 8 笔出口 $5.6K · 5 笔2023-10进口 $398.6K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.6K · 26 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-12进口 $2.0K · 12 笔出口 $719.4K · 21 笔2024-01进口 $3.7K · 9 笔出口 $323.3K · 19 笔2024-02进口 $198 · 3 笔出口 $178.9K · 8 笔2024-03进口 $11.1K · 15 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-04进口 $152.6K · 21 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $44.0K · 14 笔出口 $2.6K · 6 笔2024-06进口 $32.1K · 7 笔出口 $89.8K · 11 笔2024-07进口 $460 · 4 笔出口 $243.0K · 13 笔2024-08进口 $199 · 2 笔出口 $173.2K · 6 笔2024-09进口 $55.8K · 8 笔出口 $681 · 1 笔2024-10进口 $97.6K · 19 笔出口 $552 · 1 笔2024-11进口 $10.2K · 5 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-12进口 $309 · 4 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 7 笔2025-02进口 $5.6K · 8 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 8 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-04进口 $192.7K · 24 笔出口 $225 · 1 笔2025-05进口 $8.0K · 9 笔出口 $62.6K · 6 笔2025-06进口 $27.3K · 4 笔出口 $626.8K · 11 笔2025-07进口 $251 · 5 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-08进口 $144 · 2 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-09进口 $163.7K · 14 笔出口 $352 · 1 笔2025-10进口 $182.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 7 笔出口 $804 · 2 笔2025-12进口 $339 · 4 笔出口 $749.1K · 7 笔2026-01进口 $12.4K · 6 笔出口 $201.8K · 11 笔2026-02进口 $3.4K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $62.3K · 10 笔出口 $65.7K · 16 笔2026-04进口 $50.8K · 8 笔出口 $57.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106702055
企查查编码QVNTCBXC6U
成立日期2014-11-27
联系地址Kiot 10HC tầng 01 Khu nhà ở chung cư Học Viện Hậu Cần, số 19, ngách 187, ngõ 606 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM ÁNH
企业英文名称KIM ANH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 323 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02438239156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
960629非金属塑料纽扣
580890装饰流苏
580632其他人造窄幅布
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620349男式纺织裤
620459其他纺织裙
621133男式化纤服装
610343男式合成纤维裤
620342男棉裤
620469女式纺织长裤
620453女式化纤裙
610190其他男式针织外套
620120男式毛呢大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国147$942.9K
日本210$763.6K
越南36$137.4K
韩国10$95.9K
泰国7$72.1K
马来西亚6$36.9K
印度尼西亚2$27.3K
中国台湾1$12.0K
缅甸2$151

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本173$5.81M
越南5$393.0K
中国香港19$280.5K
意大利20$32.9K
美国10$17.7K
波兰5$14.7K
中国4$9.6K
新加坡5$8.6K
中国台湾3$8.3K
泰国2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSC Co., Ltd.中国80$719.5K聚酯短纤织物、非金属塑料纽扣
GSC Co., Ltd.日本176$647.2K印刷标签、其他拉链
Tamura Koma & Co., Ltd.中国17$185.6K印刷标签、染色合成针织布
Tamurakoma & Co., Ltd.越南44$166.4K印刷标签、其他拉链
GSC Co., Ltd.越南32$125.3K染色合成经编织物、染色尼龙织物
GSC Co., Ltd.韩国7$93.8K聚酯短纤织物、染色合成经编织物
GSC Co., Ltd.泰国5$71.1K聚酯短纤织物、棉针织布
GSC Co., Ltd.马来西亚6$36.9K印花聚酯布、染色聚酯布
Shimada Shoji (Shanghai) Co., Ltd.中国10$1.9K塑料纽扣、塑料衣着附件
Shimada Shoji Co., Ltd.日本12$1.5K扣件及零件、其他拉链

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSC Co., Ltd.日本136$4.63M男式纺织裤、男式化纤裤
Tamurakoma & Co., Ltd.越南46$1.20M化纤针织服装、棉针织服装
GSC Co., Ltd.越南5$393.0K染色合成经编织物、弹性针织布
GSC CO LTD中国香港12$274.3K男式化纤裤、男式合成纤维裤
GSC Co., Ltd.意大利5$22.3K男式化纤裤、女式化纤裤
GSC Co., Ltd.美国5$14.4K男式化纤裤、男式合成纤维裤
GSC Co., Ltd.波兰4$14.0K男式化纤裤、男式合成纤维裤
Luxottica Group S.p.A.意大利15$10.6K太阳镜、非塑料眼镜架
Tamura Koma & Co., Ltd.中国3$9.0K男式化纤裤、化纤男衬衫
SHUN FAT SHIPPING LTD中国香港6$5.7K加工绵羊皮革、太阳镜

近期贸易明细

进口(共 417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售合成纱线SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD中国$6
2026-04-29装饰流苏SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD中国$16
2026-04-29装饰流苏SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD中国$8
2026-04-29贱金属扣件SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD中国$38
2026-04-29装饰流苏SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD中国$8
2026-04-29染色聚酯布SHANGHAI FAHU TRADING CO LTD中国$294
2026-04-29其他人造窄幅布GSC CO LTD日本$30
2026-04-29非织造标签GSC CO LTD日本$495
2026-04-29编带SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD中国$6
2026-04-29非织造标签GSC CO LTD日本$495

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05女式纺织服装GSC CO LTD日本$18.3K
2026-04-05女式外衣GSC CO LTD日本$39.6K
2026-03-28其他男式针织外套GSC CO LTD日本$50
2026-03-28其他纺织裙GSC CO LTD日本$25
2026-03-28女式纺织长裤GSC CO LTD日本$25
2026-03-28女式纺织长裤GSC CO LTD日本$50
2026-03-28女式纺织长裤GSC CO LTD日本$5
2026-03-27女式外衣GSC CO LTD日本$4.5K
2026-03-27女式纺织服装GSC CO LTD日本$2.8K
2026-03-24男式合成纤维裤GSC CO LTD日本$50

相关企业 · 同类产品

Kim Anh Production & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →