Kim Anh Production & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI KIM áNH
417
进口笔数
248
出口笔数
$2.09M
进口金额
$6.59M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-05
最近出口
28
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106702055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCBXC6U |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Kiot 10HC tầng 01 Khu nhà ở chung cư Học Viện Hậu Cần, số 19, ngách 187, ngõ 606 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM ÁNH |
| 企业英文名称 | KIM ANH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 323 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02438239156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $942.9K |
| 日本 | 210 | $763.6K |
| 越南 | 36 | $137.4K |
| 韩国 | 10 | $95.9K |
| 泰国 | 7 | $72.1K |
| 马来西亚 | 6 | $36.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $27.3K |
| 中国台湾 | 1 | $12.0K |
| 缅甸 | 2 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 173 | $5.81M |
| 越南 | 5 | $393.0K |
| 中国香港 | 19 | $280.5K |
| 意大利 | 20 | $32.9K |
| 美国 | 10 | $17.7K |
| 波兰 | 5 | $14.7K |
| 中国 | 4 | $9.6K |
| 新加坡 | 5 | $8.6K |
| 中国台湾 | 3 | $8.3K |
| 泰国 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSC Co., Ltd. | 中国 | 80 | $719.5K | 聚酯短纤织物、非金属塑料纽扣 |
| GSC Co., Ltd. | 日本 | 176 | $647.2K | 印刷标签、其他拉链 |
| Tamura Koma & Co., Ltd. | 中国 | 17 | $185.6K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 44 | $166.4K | 印刷标签、其他拉链 |
| GSC Co., Ltd. | 越南 | 32 | $125.3K | 染色合成经编织物、染色尼龙织物 |
| GSC Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $93.8K | 聚酯短纤织物、染色合成经编织物 |
| GSC Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $71.1K | 聚酯短纤织物、棉针织布 |
| GSC Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $36.9K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Shimada Shoji (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.9K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 12 | $1.5K | 扣件及零件、其他拉链 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSC Co., Ltd. | 日本 | 136 | $4.63M | 男式纺织裤、男式化纤裤 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.20M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| GSC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $393.0K | 染色合成经编织物、弹性针织布 |
| GSC CO LTD | 中国香港 | 12 | $274.3K | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| GSC Co., Ltd. | 意大利 | 5 | $22.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| GSC Co., Ltd. | 美国 | 5 | $14.4K | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| GSC Co., Ltd. | 波兰 | 4 | $14.0K | 男式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| Luxottica Group S.p.A. | 意大利 | 15 | $10.6K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Tamura Koma & Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| SHUN FAT SHIPPING LTD | 中国香港 | 6 | $5.7K | 加工绵羊皮革、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售合成纱线 | SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | SHANGHAI FAHU TRADING CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | GSC CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GSC CO LTD | 日本 | $495 |
| 2026-04-29 | 编带 | SHIMADA SHOJI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GSC CO LTD | 日本 | $495 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 女式纺织服装 | GSC CO LTD | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-05 | 女式外衣 | GSC CO LTD | 日本 | $39.6K |
| 2026-03-28 | 其他男式针织外套 | GSC CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-03-28 | 其他纺织裙 | GSC CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-03-28 | 女式纺织长裤 | GSC CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-03-28 | 女式纺织长裤 | GSC CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-03-28 | 女式纺织长裤 | GSC CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-27 | 女式外衣 | GSC CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 女式纺织服装 | GSC CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 男式合成纤维裤 | GSC CO LTD | 日本 | $50 |