Quang Loi Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$9.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101481613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJJST8W |
| 成立日期 | 2004-04-14 |
| 联系地址 | Số 60, phố Châu Long, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUẢNG LỢI |
| 企业英文名称 | QUANG LOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435146833 |
| 邮箱 | ntquangloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 非棉纺织窗帘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-10-28 | 可调转椅 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-10-28 | 非棉纺织窗帘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2025-10-28 | 非棉纺织窗帘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 可调转椅 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-10-28 | 非棉纺织窗帘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 可调转椅 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2025-10-28 | 非棉纺织窗帘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2025-10-28 | 非棉纺织窗帘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-10-28 | 可调转椅 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |