LAI CHAU STONE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Lai Châu
7
进口笔数
0
出口笔数
$178.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103957513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97J2B1U |
| 成立日期 | 2009-06-11 |
| 联系地址 | Số 236 Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ LAI CHÂU |
| 企业英文名称 | LAI CHAU STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 236 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842439947863 |
| 邮箱 | contact@slatelaichau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $178.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | 7 | $178.8K | 板岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-02 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-02 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $57 |
| 2026-02-12 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-12 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2025-11-04 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-04 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-06-29 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $34.9K |
| 2023-06-06 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-03-22 | 板岩制品 | JIUJIANG CREATED CENTURY CO.,LTD | 中国 | $38.7K |