PM VIET NAM LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS PM VIệT NAM
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202179180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUMHPY7 |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 375 đường 356 Đình Vũ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS PM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PM VIET NAM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 375 đường 356 Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84569392254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 950420 | 台球配件 |
| 250610 | 石英 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $1.57M |
| 印度 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD | 中国 | 29 | $375.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | 15 | $223.0K | 板岩制品、其他陶瓷洁具 |
| XIAMEN RUI CLAMP STONE INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 9 | $174.1K | 加强石制瓦片、石材磨床 |
| DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | 14 | $170.1K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $147.1K | 其他鞋靴、其他纸制品 |
| XIAMEN XIAZHINAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 6 | $113.4K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $87.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HANGZHOU KUANGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $70.4K | 其他钢铁结构体、聚酯长丝织物 |
| XIAMEN CAPITAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $30.9K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 4 | $14.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 板岩制品 | SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 简单切割花岗岩 | SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-14 | 简单切割花岗岩 | SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-14 | 板岩制品 | SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 加工大理石制品 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-07 | 加工大理石制品 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-07 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-07 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 花岗岩制品 | SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-01 | 花岗岩制品 | SHENZHEN HUADAHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |