Le Saigon Hotel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LE SàI GòN HOTEL
5
进口笔数
0
出口笔数
$181.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314042089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W21UT6 |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | 17A Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LE SÀI GÒN HOTEL |
| 企业英文名称 | LE SÀI GÒN HOTEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8531 - Đào tạo sơ cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842835472727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $181.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Benme Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 瓷制卫生洁具、半导体制造设备 |
| Foshan Leidenuo Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.8K | 非办公金属家具、木制厨房家具 |
| Zibo Zhonggang Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 低吸水率瓷砖、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 金属框架软垫椅 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-18 | 卧室木家具 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-18 | 金属框架软垫椅 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $691 |
| 2025-06-18 | 其他车辆 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $164 |
| 2025-06-18 | 金属框架软垫椅 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-18 | 热饮食品加热设备 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-06-18 | 其他塑料制品 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-06-18 | 非办公金属家具 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-18 | 热饮食品加热设备 | FOSHAN LEIDENUO FURNITURE CO LTD | 中国 | $21 |