GIFA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIFA

141
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $206.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $466.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $253.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $308.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $342.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $468.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $591.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $206.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $466.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $253.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $184.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $308.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $342.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $468.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $192.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $591.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $387.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314320716
企查查编码QVN5GAEKM5
成立日期2017-03-30
联系地址87 Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIFA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 Đường D17, Khu nhà ở liên kế Hưng Phú (mở rộng), Khu phố 57, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84873096558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
690210高含量耐火砖
690220高铝耐火砖
690290其他耐火陶瓷
761699其他铝制品
853890电器装置零件
870899其他车辆零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
毛里求斯59$3.76M
菲律宾31$1.48M
印度12$655.3K
泰国27$476.8K
巴西6$278.1K
阿曼4$244.1K
美国1$5.6K
中国1$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marine Biotechnology Products Ltd.毛里求斯59$3.76M猫狗饲料、鱼虾粉粒
GENERAL TUNA CORPORATION菲律宾29$1.25M金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱
United Marine Products印度9$646.4K鱼虾粉粒、鱼油脂
SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国27$476.8K猫狗饲料、鱼虾粉粒
United Fish LLC阿曼4$244.1K鱼虾粉粒、猫狗饲料
Aleris Comércio e Exportação de Produtos para Nutrição S.A.巴西5$232.1K非活性酵母、猫狗饲料
GENERAL TUNA CORP巴西2$231.6K猫狗饲料、冻黄鳍金枪鱼
Aleris Com. Exp. de Prod. para Nutricao SA巴西1$46.0K猫狗饲料
Amorvet Private Ltd.印度1$8.5K猫狗饲料、季铵化合物
Trident Seafoods Corporation美国1$5.6K冻太平洋鲑鱼、冻鳕鱼

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23猫狗饲料Marine Biotechnology Products Ltd.毛里求斯$111.8K
2026-04-23猫狗饲料Marine Biotechnology Products Ltd.毛里求斯$111.8K
2026-04-13猫狗饲料GENERAL TUNA CORP菲律宾$81.8K
2026-04-13猫狗饲料GENERAL TUNA CORP菲律宾$81.8K
2026-03-25猫狗饲料Marine Biotechnology Products Ltd.毛里求斯$95.9K
2026-03-25鱼虾粉粒Marine Biotechnology Products Ltd.毛里求斯$104.8K
2026-03-17猫狗饲料SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-03-17猫狗饲料SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国$31.3K
2026-03-17猫狗饲料SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国$22
2026-03-17猫狗饲料SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国$11

相关企业 · 同类产品

GIFA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →