GIFA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIFA
141
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314320716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GAEKM5 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | 87 Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIFA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường D17, Khu nhà ở liên kế Hưng Phú (mở rộng), Khu phố 57, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84873096558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里求斯 | 59 | $3.76M |
| 菲律宾 | 31 | $1.48M |
| 印度 | 12 | $655.3K |
| 泰国 | 27 | $476.8K |
| 巴西 | 6 | $278.1K |
| 阿曼 | 4 | $244.1K |
| 美国 | 1 | $5.6K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Biotechnology Products Ltd. | 毛里求斯 | 59 | $3.76M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| GENERAL TUNA CORPORATION | 菲律宾 | 29 | $1.25M | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱 |
| United Marine Products | 印度 | 9 | $646.4K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $476.8K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| United Fish LLC | 阿曼 | 4 | $244.1K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Aleris Comércio e Exportação de Produtos para Nutrição S.A. | 巴西 | 5 | $232.1K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| GENERAL TUNA CORP | 巴西 | 2 | $231.6K | 猫狗饲料、冻黄鳍金枪鱼 |
| Aleris Com. Exp. de Prod. para Nutricao SA | 巴西 | 1 | $46.0K | 猫狗饲料 |
| Amorvet Private Ltd. | 印度 | 1 | $8.5K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Trident Seafoods Corporation | 美国 | 1 | $5.6K | 冻太平洋鲑鱼、冻鳕鱼 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | Marine Biotechnology Products Ltd. | 毛里求斯 | $111.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | Marine Biotechnology Products Ltd. | 毛里求斯 | $111.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORP | 菲律宾 | $81.8K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORP | 菲律宾 | $81.8K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | Marine Biotechnology Products Ltd. | 毛里求斯 | $95.9K |
| 2026-03-25 | 鱼虾粉粒 | Marine Biotechnology Products Ltd. | 毛里求斯 | $104.8K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $31.3K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22 |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11 |