Viet Phap Aluminium & Mechanical Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM Và Cơ KHí XâY LắP VIệT PHáP
15
进口笔数
32
出口笔数
$170.8K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-24
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300532344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07PJT16 |
| 成立日期 | 2010-02-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM VÀ CƠ KHÍ XÂY LẮP VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP ALUMINIUM AND MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02223903555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $73.7K |
| 法国 | 5 | $58.9K |
| 马来西亚 | 3 | $31.8K |
| 越南 | 2 | $6.5K |
| 意大利 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $654.2K |
| 新西兰 | 4 | $381.3K |
| MQ | 2 | $156.0K |
| 加拿大 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $90.6K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.3K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 其他工业用纺织品、非电工业炉 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、铝合金板材 |
| Guangdong Matrix Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $78 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| DECORAL SYSTEM S.R.L. | 意大利 | 1 | $15 | 聚合物基油漆、聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $643.4K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| 626ba46208e1d39fe2b40a49e93166b3 | 3 | $282.3K | ||
| Sama Internacional Panama S.A. | MQ | 2 | $156.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Aurae Ltd. | 新西兰 | 1 | $99.0K | 铝合金型材 |
| Vitsun Precision Products Inc. | 加拿大 | 1 | $22.9K | 传动轴及曲柄 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-25 | 夹层安全玻璃 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-25 | 夹层安全玻璃 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-25 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-25 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-25 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-11 | 其他电气开关 | Guangdong Matrix Technology Co. Ltd. | 中国 | $78 |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | DECORAL SYSTEM S.R.L. | 意大利 | $4 |
| 2024-07-26 | 聚合物基油漆 | DECORAL SYSTEM S.R.L. | 意大利 | $11 |
| 2024-03-06 | 数控金属折弯机 | GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 铝合金型材 | EASY ACCESSCO (1999) LTD | 新西兰 | $13.1K |
| 2026-01-24 | 铝合金型材 | EASY ACCESSCO (1999) LTD | 新西兰 | $23.2K |
| 2026-01-24 | 铝合金型材 | EASY ACCESSCO (1999) LTD | 新西兰 | $11.4K |
| 2026-01-24 | 铝合金型材 | EASY ACCESSCO (1999) LTD | 新西兰 | $8.8K |
| 2026-01-24 | 铝合金型材 | EASY ACCESSCO (1999) LTD | 新西兰 | $14.7K |
| 2026-01-24 | 铝合金型材 | EASY ACCESSCO (1999) LTD | 新西兰 | $24.7K |
| 2025-12-16 | 传动轴及曲柄 | VITSUN PRECISION PRODUCTS INC | 加拿大 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 传动轴及曲柄 | VITSUN PRECISION PRODUCTS INC | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 传动轴及曲柄 | VITSUN PRECISION PRODUCTS INC | 加拿大 | $6.2K |
| 2025-12-16 | 传动轴及曲柄 | VITSUN PRECISION PRODUCTS INC | 加拿大 | $6.0K |