Viet Phap Aluminium & Mechanical Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM Và Cơ KHí XâY LắP VIệT PHáP

15
进口笔数
32
出口笔数
$170.8K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-24
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-07进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78 · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-07进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78 · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300532344
企查查编码QVN07PJT16
成立日期2010-02-01
联系地址Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM VÀ CƠ KHÍ XÂY LẮP VIỆT PHÁP
企业英文名称VIET PHAP ALUMINIUM AND MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ
电话02223903555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830160贱金属锁具零件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
731824非螺纹钢销
760429铝合金型材
761610铝制紧固件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760421铝合金型材
761090铝制结构体及部件
848010铸造砂箱
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$73.7K
法国5$58.9K
马来西亚3$31.8K
越南2$6.5K
意大利1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$654.2K
新西兰4$381.3K
MQ2$156.0K
加拿大1$22.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydro Holding Singapore Pte. Ltd.新加坡8$90.6K金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件
Anhuai Co., Ltd.中国1$50.3K泵及压缩机零件、铝合金型材
Guangxi Wohe Machinery Co., Ltd.中国1$23.2K其他工业用纺织品、非电工业炉
SG Motors Vietnam Co., Ltd.新加坡2$6.5K非泡沫橡胶密封件、铝合金板材
Guangdong Matrix Technology Co. Ltd.中国香港1$78其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd.中国1$35隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
DECORAL SYSTEM S.R.L.意大利1$15聚合物基油漆、聚酯塑料片材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南19$643.4K铝合金型材、其他铝制品
626ba46208e1d39fe2b40a49e93166b33$282.3K
Sama Internacional Panama S.A.MQ2$156.0K铝合金型材、铝合金型材
Aurae Ltd.新西兰1$99.0K铝合金型材
Vitsun Precision Products Inc.加拿大1$22.9K传动轴及曲柄
SG Motors Vietnam Co., Ltd.新加坡6$10.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$6
2026-04-25夹层安全玻璃GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$6
2026-04-25夹层安全玻璃GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$6
2026-04-25隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$6
2026-04-25隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$6
2026-04-25隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$6
2025-12-11其他电气开关Guangdong Matrix Technology Co. Ltd.中国$78
2024-07-29非泡沫塑料片DECORAL SYSTEM S.R.L.意大利$4
2024-07-26聚合物基油漆DECORAL SYSTEM S.R.L.意大利$11
2024-03-06数控金属折弯机GUANGXI WOHE MACHINERY CO LTD中国$6.8K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24铝合金型材EASY ACCESSCO (1999) LTD新西兰$13.1K
2026-01-24铝合金型材EASY ACCESSCO (1999) LTD新西兰$23.2K
2026-01-24铝合金型材EASY ACCESSCO (1999) LTD新西兰$11.4K
2026-01-24铝合金型材EASY ACCESSCO (1999) LTD新西兰$8.8K
2026-01-24铝合金型材EASY ACCESSCO (1999) LTD新西兰$14.7K
2026-01-24铝合金型材EASY ACCESSCO (1999) LTD新西兰$24.7K
2025-12-16传动轴及曲柄VITSUN PRECISION PRODUCTS INC加拿大$2.7K
2025-12-16传动轴及曲柄VITSUN PRECISION PRODUCTS INC加拿大$1.5K
2025-12-16传动轴及曲柄VITSUN PRECISION PRODUCTS INC加拿大$6.2K
2025-12-16传动轴及曲柄VITSUN PRECISION PRODUCTS INC加拿大$6.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Phap Aluminium & Mechanical Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →