Union Engineering Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 675 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH UNION ENGINEERING VIệT NAM

5
进口笔数
675
出口笔数
$58.3K
进口金额
$55.47M
出口金额
2025-06-18
最近进口
2026-02-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $627.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $710.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $713.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $708.5K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $677.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 23 笔2024-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.33M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $861.8K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 24 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.00M · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 67 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $627.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $710.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $713.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $499.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $708.5K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $677.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 23 笔2024-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.33M · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $861.8K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 24 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.00M · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 67 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 48 笔

工商档案

企业注册号0311809650
企查查编码QVNF29SKCX
成立日期2012-05-19
联系地址A12A.09 Block A Khu cao ốc Văn phòng và Căn hộ chung cư số 5B đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNION ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称UNION ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址A12A.09 Block A Khu cao ốc Văn phòng và Căn hộ chung cư số 5, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话083048028
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
852990通信设备零件
847990功能机器零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$36.4K
日本1$20.6K
韩国2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度672$55.43M
印度尼西亚3$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Noida Private Ltd.印度2$36.4K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Union Engineering尼日利亚1$20.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Uj Tech Co., Ltd.韩国2$1.3K离合器联轴器、齿轮及变速器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Noida Private Ltd.印度672$55.43M通信设备零件、其他塑料包装制品
Union Engineering尼日利亚2$35.7K手工带锯条、机床零件
PT Fuji Technology Indonesia印度尼西亚1$1.0K非CRT显示器

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$3.1K
2024-10-26通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$33.3K
2023-07-21滚珠轴承UJ TECH CO LTD韩国$140
2023-07-21离合器联轴器UJ TECH CO LTD韩国$570
2023-04-25离合器联轴器UJ TECH CO LTD韩国$570
2023-02-08功能机器零件UNION ENGINEERING日本$20.6K

出口(共 675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$63.0K
2026-02-27通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$79.3K
2026-02-25通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$52.8K
2026-02-25通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$25.2K
2026-02-25通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$16.8K
2026-02-25通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$42.1K
2026-02-25通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$52.8K
2026-02-18通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$42.0K
2026-02-18通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$52.9K
2026-02-17通信设备零件SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD印度$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Union Engineering Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →