Union Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 675 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH UNION ENGINEERING VIệT NAM
- 邮箱1
5
进口笔数
675
出口笔数
$58.3K
进口金额
$55.47M
出口金额
2025-06-18
最近进口
2026-02-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311809650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF29SKCX |
| 成立日期 | 2012-05-19 |
| 联系地址 | A12A.09 Block A Khu cao ốc Văn phòng và Căn hộ chung cư số 5B đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNION ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNION ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A12A.09 Block A Khu cao ốc Văn phòng và Căn hộ chung cư số 5, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 083048028 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $36.4K |
| 日本 | 1 | $20.6K |
| 韩国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 672 | $55.43M |
| 印度尼西亚 | 3 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Noida Private Ltd. | 印度 | 2 | $36.4K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Union Engineering | 尼日利亚 | 1 | $20.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Noida Private Ltd. | 印度 | 672 | $55.43M | 通信设备零件、其他塑料包装制品 |
| Union Engineering | 尼日利亚 | 2 | $35.7K | 手工带锯条、机床零件 |
| PT Fuji Technology Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1.0K | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2024-10-26 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $33.3K |
| 2023-07-21 | 滚珠轴承 | UJ TECH CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2023-07-21 | 离合器联轴器 | UJ TECH CO LTD | 韩国 | $570 |
| 2023-04-25 | 离合器联轴器 | UJ TECH CO LTD | 韩国 | $570 |
| 2023-02-08 | 功能机器零件 | UNION ENGINEERING | 日本 | $20.6K |
出口(共 675)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $63.0K |
| 2026-02-27 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $79.3K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $52.8K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $25.2K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $16.8K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $42.1K |
| 2026-02-25 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $52.8K |
| 2026-02-18 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $42.0K |
| 2026-02-18 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $52.9K |
| 2026-02-17 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |