THANH PHONG CABINETS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tủ BếP THANH PHONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202149411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJPV9SH |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Km 6 Đường 352, Phố Mới, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỦ BẾP THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG CABINETS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 6 Đường 352, Phố Mới (Quảng Thanh), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84396377353 |
| 邮箱 | thanhphongcabinets.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $46.8K | 其他薄木板、冷轧钢片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-03-22 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-02-10 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-10 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-02-10 | 冷轧钢片 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $679 |
| 2023-02-10 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-02-10 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-10 | 其他薄木板 | LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | $7.9K |