AMED Medical Equipment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiết Bị Y Tế Amed
- 邮箱1
4
进口笔数
3
出口笔数
$27.8K
进口金额
$50.5K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2024-07-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313825665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY680HM |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | 28 Phạm Phú Thứ, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ AMED |
| 企业英文名称 | AMED MEDICAL EQUIPMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838691866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392079 | 纤维素塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $27.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visco International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $27.8K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio FD & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.0K | 纤维素塑料 |
| Urof Inc. | 韩国 | 1 | $12.3K | 纤维素塑料 |
| RB Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 盥洗皂制品、纤维素塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他医疗器具 | Visco International Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2024-11-19 | 其他医疗器具 | Visco International Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2023-11-04 | 其他医疗器具 | VISCO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2023-09-08 | 其他医疗器具 | VISCO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $5.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 纤维素塑料 | UROF INC | 韩国 | $12.3K |
| 2024-05-14 | 纤维素塑料 | Bio FD & C Co., Ltd. | 韩国 | $31.0K |
| 2023-08-08 | 纤维素塑料 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $7.2K |