LDH Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LDH GROUP
- 邮箱7
63
进口笔数
0
出口笔数
$159.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317286157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWW37F0 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 80/50/22A Hoàng Ngân, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LDH GROUP |
| 企业英文名称 | LDH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/148/25 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84934709720 |
| 邮箱 | lephuong308.hcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $97.1K |
| 中国 | 27 | $62.4K |
| 美国 | 1 | $105 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMICRON SENSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $97.1K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $61.1K | 纺织水龙软管、贱金属扣件 |
| Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| SHWGC | 中国 | 1 | $498 | 纺织水龙软管、女式化纤套装 |
| SDKSGROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| MENGCHUAN INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $105 | 气体烟雾分析仪、其他电气开关 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-01-26 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-01-26 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-01-26 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-01-26 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-01-26 | 贱金属扣件 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-01-05 | 纺织水龙软管 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 贱金属扣件 | Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-12-27 | 其他电气开关 | OMICRON SENSING PRIVATE LIMITED | 印度 | $354 |