Nam Son Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nam Sơn
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302694611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09EYQDD |
| 成立日期 | 2002-08-13 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà Saigon Royal Residence, Tháp A, Số 34-35 Bến Vân Đồn, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON TRADING & IMPORT-EXPORT CO.LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà Saigon Royal Residence, Tháp A, Số 34-35 Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838662328 |
| 邮箱 | namson@nasonimex.com |
| 传真 | +842838649524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.24M |
| 泰国 | 14 | $348.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.54M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 14 | $348.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Shaoxing Xiangyu Green Packing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $325.3K | PET塑料片材、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Keze Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $212.1K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Kanghui International Trade (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.1K | 其他饱和聚酯、PET塑料片材 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 聚酰胺塑料片 |
| Shanghai Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 980720、硫化橡胶软管 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YE CHAO | 中国 | 1 | $68 | PET塑料片材、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | KANGHUI INTERNATIONAL TRADE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.2K |