LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH L.S
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600610820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHWBPQ3 |
| 成立日期 | 2002-12-10 |
| 联系地址 | 32 Tổ 9, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L.S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842513938165 |
| 邮箱 | l.s_co@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02513938166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.50M |
| 中国台湾 | 4 | $133.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $762.0K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 7 | $263.9K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 7 | $230.4K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b | 3 | $127.8K | ||
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $113.7K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Unid Global Corp. | 中国 | 2 | $59.8K | 非轻质石油、芳香多元酸 |
| OCI (Shanghai) International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 其他苯乙烯聚合物、氨基酸及酯类 |
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $19.8K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2025-12-12 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2025-12-12 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2025-12-04 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-12-04 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-12-04 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $83.1K |
| 2025-11-18 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.1K |