Cuc Duong Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他女式衬衫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CúC DươNG

23
进口笔数
32
出口笔数
$328.6K
进口金额
$630.8K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.4K · 5 笔出口 $81.8K · 2 笔2025-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $100.0K · 2 笔2025-02进口 $64.2K · 5 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $108.2K · 6 笔2025-04进口 $69.1K · 2 笔出口 $97.0K · 3 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $40.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $53.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.4K · 5 笔出口 $81.8K · 2 笔2025-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $100.0K · 2 笔2025-02进口 $64.2K · 5 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $108.2K · 6 笔2025-04进口 $69.1K · 2 笔出口 $97.0K · 3 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $40.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $53.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2700950353
企查查编码QVNFJH6Y1P
成立日期2023-02-20
联系地址Thôn 7, Xã Gia Lâm, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÚC DƯƠNG
企业英文名称CUC DUONG SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7, Xã Gia Lâm, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84969705611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
521142200克以上牛仔布
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
531100其他植物纤维织物
551614印花人造纤维布
551622染色机织布

出口

HS 编码产品
620690其他女式衬衫
620429女式纺织套装
620449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫
620442棉质连衣裙
610469女式纺织裤
611030化纤针织服装
620469女式纺织长裤
621142女式棉制服装
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$328.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$619.8K
越南2$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bentee Clothing Inc.中国15$207.6K聚酯短纤织物、染色合成针织布
One Cross Clothing Inc.中国2$42.6K聚酯短纤织物、装饰流苏
EK Line Inc.中国2$40.6K聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物
One Cross Co., Ltd.中国2$16.3K聚酯短纤织物
CONG TY EK LINE INC美国1$8.1K塑料衣着附件、印刷标签
Willman Co., Ltd.中国1$7.7K聚酯短纤织物、200克以上牛仔布
One Cross Clothing Inc.越南1$3.4K弹性针织布、染色合成针织布
f1700c156cb7836a3a5e1743b059ea0a1$1.2K
CTY TNHH May Viet Anh Th中国1$748印花聚酯布、非织造标签
Viet Anh Th Garment Co., Ltd.越南1$317其他女式衬衫、人造纤维连衣裙

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1c7a1963b361d12aa1774ecf43eae37126$518.8K
Ekline Inc.美国3$49.9K化纤针织服装、女式化纤衬衫
1ae96ab5c82ce6d8bda425be6d0a82f51$45.7K
Bentee Clothing Inc.越南1$7.5K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Ekline Inc.越南1$3.5K染色合成针织布、印刷标签
Ekline Inc.美国1$2.8K女式化纤衬衫、女式化纤裤
cd7edb95ffb0d54b3988c9be4f9a4b631$2.5K

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04弹性针织布CONG TY EK LINE INC中国$6.6K
2026-02-04塑料衣着附件CONG TY EK LINE INC中国$226
2026-02-04染色合成针织布CONG TY EK LINE INC中国$1.1K
2026-02-04机织标签CONG TY EK LINE INC中国$237
2026-02-04聚酯短纤机织物CONG TY EK LINE INC中国$4.3K
2026-02-04印刷标签CONG TY EK LINE INC中国$288
2026-02-04聚酯短纤机织物CONG TY EK LINE INC中国$1.4K
2026-01-22聚酯短纤织物CTY TNHH ONE CROSS CO VINA中国$6.5K
2025-12-29聚酯短纤织物WILLMAN CO LTD中国$7.7K
2025-12-23非织造标签CTY TNHH MAY VIET ANH TH中国$169

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他女式衬衫FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP美国$23.8K
2026-04-13其他女式衬衫FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP美国$21.9K
2026-04-13其他女式衬衫FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP美国$2.5K
2026-02-26女式化纤裤BENTEE CLOTHING INC.,美国$5.0K
2026-02-26其他纺织大衣BENTEE CLOTHING INC.,美国$6.7K
2026-02-11女式纺织裤BENTEE CLOTHING INC.,美国$2.3K
2026-02-11化纤连衣裙EKLINE INC美国$3.0K
2026-02-11男式合成纤维套装BENTEE CLOTHING INC.,美国$5.3K
2026-02-11化纤连衣裙EKLINE INC美国$5.3K
2026-02-11化纤针织服装BENTEE CLOTHING INC.,美国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Cuc Duong Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →