Cuc Duong Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他女式衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CúC DươNG
23
进口笔数
32
出口笔数
$328.6K
进口金额
$630.8K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700950353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJH6Y1P |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Gia Lâm, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÚC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CUC DUONG SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Gia Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84969705611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551622 | 染色机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $328.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $619.8K |
| 越南 | 2 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bentee Clothing Inc. | 中国 | 15 | $207.6K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| One Cross Clothing Inc. | 中国 | 2 | $42.6K | 聚酯短纤织物、装饰流苏 |
| EK Line Inc. | 中国 | 2 | $40.6K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物 |
| One Cross Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 聚酯短纤织物 |
| CONG TY EK LINE INC | 美国 | 1 | $8.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Willman Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 聚酯短纤织物、200克以上牛仔布 |
| One Cross Clothing Inc. | 越南 | 1 | $3.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| f1700c156cb7836a3a5e1743b059ea0a | 1 | $1.2K | ||
| CTY TNHH May Viet Anh Th | 中国 | 1 | $748 | 印花聚酯布、非织造标签 |
| Viet Anh Th Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $317 | 其他女式衬衫、人造纤维连衣裙 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1c7a1963b361d12aa1774ecf43eae371 | 26 | $518.8K | ||
| Ekline Inc. | 美国 | 3 | $49.9K | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| 1ae96ab5c82ce6d8bda425be6d0a82f5 | 1 | $45.7K | ||
| Bentee Clothing Inc. | 越南 | 1 | $7.5K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Ekline Inc. | 越南 | 1 | $3.5K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Ekline Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| cd7edb95ffb0d54b3988c9be4f9a4b63 | 1 | $2.5K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 弹性针织布 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-04 | 塑料衣着附件 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $226 |
| 2026-02-04 | 染色合成针织布 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 机织标签 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $237 |
| 2026-02-04 | 聚酯短纤机织物 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-04 | 印刷标签 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $288 |
| 2026-02-04 | 聚酯短纤机织物 | CONG TY EK LINE INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 聚酯短纤织物 | CTY TNHH ONE CROSS CO VINA | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-29 | 聚酯短纤织物 | WILLMAN CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-23 | 非织造标签 | CTY TNHH MAY VIET ANH TH | 中国 | $169 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他女式衬衫 | FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP | 美国 | $23.8K |
| 2026-04-13 | 其他女式衬衫 | FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP | 美国 | $21.9K |
| 2026-04-13 | 其他女式衬衫 | FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 女式化纤裤 | BENTEE CLOTHING INC., | 美国 | $5.0K |
| 2026-02-26 | 其他纺织大衣 | BENTEE CLOTHING INC., | 美国 | $6.7K |
| 2026-02-11 | 女式纺织裤 | BENTEE CLOTHING INC., | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 化纤连衣裙 | EKLINE INC | 美国 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 男式合成纤维套装 | BENTEE CLOTHING INC., | 美国 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 化纤连衣裙 | EKLINE INC | 美国 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 化纤针织服装 | BENTEE CLOTHING INC., | 美国 | $6.3K |