Duy Manh Steel XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THéP DUY MạNH

210
进口笔数
1
出口笔数
$23.10M
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-03-07
最近出口
60
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $451.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $464.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $600.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $594.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $400.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $279.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $492.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $410.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $451.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $385.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $554.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $462.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $621.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $705.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $674.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.32M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $688.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $631.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $443.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $399.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $742.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $616.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $914.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $451.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $464.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $600.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $594.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $400.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $279.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $492.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $410.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $451.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $385.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $554.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $462.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $621.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $705.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $674.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.32M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $688.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $631.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $443.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $399.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $742.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $616.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $914.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $156.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108966670
企查查编码QVN8X974GY
成立日期2019-10-31
联系地址Điểm A khu Công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THÉP DUY MẠNH
企业英文名称DUY MANH STEEL XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Điểm A khu Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84984703455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720839热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
721049镀锌钢板
720853热轧钢板
720810热轧花纹钢
720826热轧钢卷

出口

HS 编码产品
720854热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$13.90M
日本110$6.69M
韩国9$1.24M
中国台湾3$703.1K
荷兰3$275.0K
德国1$98.0K
西班牙2$62.6K
泰国1$57.1K
比利时1$48.5K
瑞典1$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metax Corp.日本48$2.61M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国7$2.46M热轧钢卷、热轧钢卷
Izumo Group Ltd.中国17$2.13M热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd.英属维京群岛15$1.98M热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Esaka & Co.日本10$852.5K镀锌钢板、镀锌钢板
Metax Corp日本16$793.4K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
OA Steel Co., Ltd.日本5$562.1K镀锌钢板、镀锌钢板
Arsen International (HK) Ltd.中国4$554.4K热轧钢卷、热轧钢卷
TK Trading Co., Ltd.日本5$486.7K镀锌钢板、镀锌钢板
A Del Trading Co., Ltd.日本6$290.3K热轧钢板、热轧钢卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南1$7.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷轧钢卷IZUMO GROUP LTD中国$35.0K
2026-04-15冷轧钢卷IZUMO GROUP LTD中国$35.0K
2026-04-1210mm以上热轧钢板METAX CORP OORATION日本$35.1K
2026-04-12热轧钢板METAX CORP OORATION日本$2.5K
2026-04-12热轧钢板METAX CORP OORATION日本$5.5K
2026-04-12热轧钢板METAX CORP OORATION日本$2.5K
2026-04-1210mm以上热轧钢板METAX CORP OORATION日本$35.1K
2026-04-12热轧钢板METAX CORP OORATION日本$5.5K
2026-03-30镀锌钢板Metax Corp日本$3.0K
2026-03-3010mm以上热轧钢卷Metax Corp日本$13.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-07热轧钢板BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$7.2K

相关企业 · 同类产品

Duy Manh Steel XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →