Duy Manh Steel XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THéP DUY MạNH
210
进口笔数
1
出口笔数
$23.10M
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-03-07
最近出口
60
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108966670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X974GY |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Điểm A khu Công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÉP DUY MẠNH |
| 企业英文名称 | DUY MANH STEEL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm A khu Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84984703455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $13.90M |
| 日本 | 110 | $6.69M |
| 韩国 | 9 | $1.24M |
| 中国台湾 | 3 | $703.1K |
| 荷兰 | 3 | $275.0K |
| 德国 | 1 | $98.0K |
| 西班牙 | 2 | $62.6K |
| 泰国 | 1 | $57.1K |
| 比利时 | 1 | $48.5K |
| 瑞典 | 1 | $22.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metax Corp. | 日本 | 48 | $2.61M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.46M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Izumo Group Ltd. | 中国 | 17 | $2.13M | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 15 | $1.98M | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 10 | $852.5K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Metax Corp | 日本 | 16 | $793.4K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 5 | $562.1K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $554.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $486.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $290.3K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-15 | 冷轧钢卷 | IZUMO GROUP LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | METAX CORP OORATION | 日本 | $35.1K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | METAX CORP OORATION | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | METAX CORP OORATION | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | METAX CORP OORATION | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 10mm以上热轧钢板 | METAX CORP OORATION | 日本 | $35.1K |
| 2026-04-12 | 热轧钢板 | METAX CORP OORATION | 日本 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 镀锌钢板 | Metax Corp | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢卷 | Metax Corp | 日本 | $13.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 热轧钢板 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $7.2K |