Song Phat Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG SONG PHáT
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$106.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-17
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315148955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRVA0BS |
| 成立日期 | 2018-07-06 |
| 联系地址 | 102/34 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/34 Dương Văn Dương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84909348391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $101.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Hee International Inc. | 越南 | 15 | $44.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Carmel Clothing Ltd. | 越南 | 16 | $38.5K | 印刷标签、机织标签 |
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.0K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Sam Hee International Inc. | 英国 | 1 | $5.2K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Shani Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| DP Global DMCC | 阿联酋 | 2 | $4.2K | 女式纺织长裤、女式夹克 |
| Reggie Designs Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Polaris Handelsgesellschaft mbH | 越南 | 1 | $501 | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| WDKX UK Ltd. | 英国 | 1 | $371 | 其他服装配件、塑料纽扣 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | — | $1.2K |
| 2026-01-17 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | — | $2.8K |
| 2026-01-17 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | — | $1.1K |
| 2025-07-19 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-19 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-19 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-14 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $486 |
| 2025-05-14 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $925 |
| 2025-05-14 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $870 |
| 2025-04-02 | 其他服装配件 | SAM HEE INTERNATIONAL INC | 越南 | $1.1K |