New City Telecommunication Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 灭火器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THàNH PHố MớI

0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $770 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $770 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702929574
企查查编码QVNV8NH6N6
成立日期2020-11-10
联系地址Số 09, Đường Số 7B, Khu 03, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH PHỐ MỚI
企业英文名称NEW CITY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 09, Đường Số 7B, Khu Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02742225555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842410灭火器
853110电气信号装置
271019非轻质石油
391723硬质PVC管
391732塑料管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741300非绝缘铜电缆
847170存储单元
851762通信设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$32.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南1$12.3K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南1$6.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED (3702871927)越南1$3.6K灭火器
TESSELLATION BINH DUONG COMPANY LIMITED (3700350774)新加坡1$3.5K灭火器
Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd.越南1$2.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
TESSELLATION BINH DUONG COMPANY LIMITED新加坡1$1.7K棉针织布、合成纤维缝纫线
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.3K非绝缘铜电缆

近期贸易明细

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03绝缘电线Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$748
2026-07-03塑料管Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$556
2026-07-03带接头绝缘电线Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$21
2026-07-03通信设备Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-03非磁带视频设备Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-03其他电路开关装置Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$8
2026-07-031000伏以下插头插座Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$36
2026-07-03存储单元Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-031000伏以下插头插座Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$59
2026-07-03其他电视摄像机Alliance One Apparel Co., Ltd.越南$741

相关企业 · 同类产品

New City Telecommunication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →