New City Telecommunication Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THàNH PHố MớI
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702929574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8NH6N6 |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Số 09, Đường Số 7B, Khu 03, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH PHỐ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW CITY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09, Đường Số 7B, Khu Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02742225555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $32.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED (3702871927) | 越南 | 1 | $3.6K | 灭火器 |
| TESSELLATION BINH DUONG COMPANY LIMITED (3700350774) | 新加坡 | 1 | $3.5K | 灭火器 |
| Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| TESSELLATION BINH DUONG COMPANY LIMITED | 新加坡 | 1 | $1.7K | 棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 绝缘电线 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-03 | 塑料管 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $556 |
| 2026-07-03 | 带接头绝缘电线 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-03 | 通信设备 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-03 | 非磁带视频设备 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-03 | 其他电路开关装置 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-03 | 1000伏以下插头插座 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-03 | 存储单元 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-03 | 1000伏以下插头插座 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-03 | 其他电视摄像机 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $741 |