Paper Art Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 纸质卡片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Paper Art Việt
- 邮箱2
4
进口笔数
278
出口笔数
$1.9K
进口金额
$4.02M
出口金额
2025-12-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312180502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF54V9ME |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | 103/45 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAPER ART VIỆT |
| 企业英文名称 | PAPER ART VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/45 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02836225568 |
| 官网 | www.paperartviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481720 | 纸质卡片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
| 印度 | 3 | $156 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 65 | $2.87M |
| 美国 | 74 | $313.7K |
| 德国 | 43 | $279.7K |
| 英国 | 18 | $132.3K |
| 日本 | 22 | $109.1K |
| 斯洛伐克 | 7 | $96.5K |
| 法国 | 12 | $57.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $19.9K |
| 中国 | 6 | $18.4K |
| 瑞士 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poplife LLC | 加拿大 | 1 | $1.7K | 纸质卡片 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $156 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingo S.r.l. | 意大利 | 52 | $2.43M | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| KINGO SRL - C/O BRT SPA | 意大利 | 8 | $398.1K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| PaperCrush GmbH | 德国 | 18 | $139.6K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Access Self Storage The 3D Shop Ltd | 英国 | 10 | $106.9K | 纸质卡片 |
| Alexander Lieder | 德国 | 14 | $83.8K | 纸质卡片 |
| Statistické a Evidenčné Vydavateľstvo Tlačív a S (SEVT a S) | 斯洛伐克 | 6 | $82.2K | 纸质卡片 |
| Poplife LLC | 美国 | 16 | $51.6K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Shanghai Wenjia Industrial Co., Ltd. | 美国 | 9 | $50.4K | 纸质卡片 |
| Moleskine Presso Asendia Italy S.R.L. | 意大利 | 7 | $39.4K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Artworks Insight Co., Ltd. | 日本 | 10 | $27.4K | 纸质卡片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $43 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $70 |
| 2025-11-18 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $43 |
| 2023-12-11 | 纸质卡片 | POPLIFE LLC | 越南 | $1.7K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | KINGO SRL C/O NOTES & QUERIES INC | — | $873 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | KINGO SRL | 意大利 | $49 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | KINGO SRL C/O NOTES & QUERIES INC | — | $6.9K |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | KINGO SRL C/O NOTES & QUERIES INC | — | $4.0K |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | KINGO SRL | 意大利 | $40 |
| 2026-04-21 | 明信片贺卡 | KINGO SRL C/O NOTES & QUERIES INC | — | $14.6K |
| 2026-04-20 | 纸质卡片 | TMC CO. LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-16 | 明信片贺卡 | KINGO SRL C/O PAPERIE-ACR SUPPLY PARTNERS | — | $9.0K |
| 2026-04-16 | 明信片贺卡 | KINGO SRL C/O PAPERIE-ACR SUPPLY PARTNERS | — | $7.4K |
| 2026-04-14 | 纸质卡片 | FULLER CAPITAL VENTURES LLC | 美国 | $2.4K |