CSL TECHNOLOGY LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CSL TECHNOLOGY
4
进口笔数
7
出口笔数
$319
进口金额
$2.9K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110472661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RXED3S |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 31/7, thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CSL TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | CSL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 31/7, thôn Chi Đông, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0979348298 |
| 邮箱 | csltechnologyvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $319 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LISHUI CITY JIALIDA BEARING CO LTD | 中国 | 1 | $134 | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| WEN JING | 中国 | 1 | $100 | 高压塑料软管、其他钢铁制品 |
| GUANGDONG ANDA AUTOMATION SOLUTIONS CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| DONGGUAN JINGRONG ELECTRONIC | 中国 | 1 | $35 | 8471机器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | 7 | $2.9K | 印刷电路、LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他钢铁制品 | LISHUI CITY JIALIDA BEARING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-05-16 | 螺纹螺母 | LISHUI CITY JIALIDA BEARING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-10-28 | 阀门龙头 | DONGGUAN JINGRONG ELECTRONIC | 中国 | $35 |
| 2024-08-19 | 处理器及控制器 | GUANGDONG ANDA AUTOMATION SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-12 | 齿轮及变速器 | WEN JING | 中国 | $100 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $301 |
| 2025-06-09 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-06-09 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-05-22 | 螺纹螺母 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $210 |