Duc Tuan Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thương Mại Đức Tuấn
10
进口笔数
0
出口笔数
$206.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107160052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GB1CG1 |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 2H ngõ 1/69 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI ĐỨC TUẤN |
| 企业英文名称 | DUC TUAN TECHNOLOGY & TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2H ngõ 1/69 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462944100 |
| 邮箱 | muahangductuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $206.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.4K | 不锈钢圆管、不锈钢冷拔管 |
| Joho Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Qingdao Chima Asia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 农用机械零件、其他塑料制品 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 焊接钢管 | JOHO STEEL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | WENZHOU SAILING TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | WENZHOU SAILING TRADE CO.,LTD | 中国 | $296 |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | WENZHOU SAILING TRADE CO.,LTD | 中国 | $799 |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | WENZHOU SAILING TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | WENZHOU SAILING TRADE CO.,LTD | 中国 | $457 |
| 2024-12-11 | 焊接钢管 | Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | WENZHOU SAILING TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |