NBV (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH NBV (Việt Nam)

113
进口笔数
418
出口笔数
$1.13M
进口金额
$12.47M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.1K · 2 笔出口 $263.6K · 8 笔2023-10进口 $49.8K · 5 笔出口 $216.5K · 8 笔2023-11进口 $68.5K · 2 笔出口 $207.2K · 7 笔2023-12进口 $69.4K · 4 笔出口 $214.3K · 8 笔2024-01进口 $49.8K · 4 笔出口 $259.0K · 8 笔2024-02进口 $59.2K · 5 笔出口 $140.9K · 4 笔2024-03进口 $100.9K · 6 笔出口 $204.3K · 11 笔2024-04进口 $29.8K · 4 笔出口 $240.2K · 11 笔2024-05进口 $45.2K · 10 笔出口 $277.7K · 8 笔2024-06进口 $65.3K · 9 笔出口 $277.4K · 9 笔2024-07进口 $111.9K · 5 笔出口 $223.2K · 9 笔2024-08进口 $37.4K · 5 笔出口 $375.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 9 笔2024-10进口 $464 · 1 笔出口 $251.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 9 笔2024-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $290.5K · 13 笔2025-01进口 $14.4K · 4 笔出口 $226.0K · 7 笔2025-02进口 $16.8K · 4 笔出口 $170.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 12 笔2025-04进口 $14.5K · 4 笔出口 $244.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 10 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $241.7K · 9 笔2025-07进口 $203 · 1 笔出口 $296.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 10 笔2025-10进口 $902 · 1 笔出口 $277.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 10 笔2025-12进口 $378 · 2 笔出口 $405.2K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 9 笔2026-02进口 $20 · 1 笔出口 $304.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 24 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $232.7K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.1K · 2 笔出口 $263.6K · 8 笔2023-10进口 $49.8K · 5 笔出口 $216.5K · 8 笔2023-11进口 $68.5K · 2 笔出口 $207.2K · 7 笔2023-12进口 $69.4K · 4 笔出口 $214.3K · 8 笔2024-01进口 $49.8K · 4 笔出口 $259.0K · 8 笔2024-02进口 $59.2K · 5 笔出口 $140.9K · 4 笔2024-03进口 $100.9K · 6 笔出口 $204.3K · 11 笔2024-04进口 $29.8K · 4 笔出口 $240.2K · 11 笔2024-05进口 $45.2K · 10 笔出口 $277.7K · 8 笔2024-06进口 $65.3K · 9 笔出口 $277.4K · 9 笔2024-07进口 $111.9K · 5 笔出口 $223.2K · 9 笔2024-08进口 $37.4K · 5 笔出口 $375.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 9 笔2024-10进口 $464 · 1 笔出口 $251.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 9 笔2024-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $290.5K · 13 笔2025-01进口 $14.4K · 4 笔出口 $226.0K · 7 笔2025-02进口 $16.8K · 4 笔出口 $170.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 12 笔2025-04进口 $14.5K · 4 笔出口 $244.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 10 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $241.7K · 9 笔2025-07进口 $203 · 1 笔出口 $296.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.9K · 10 笔2025-10进口 $902 · 1 笔出口 $277.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 10 笔2025-12进口 $378 · 2 笔出口 $405.2K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 9 笔2026-02进口 $20 · 1 笔出口 $304.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 24 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $232.7K · 15 笔

工商档案

企业注册号0312403773
企查查编码QVNJJUG9BJ
成立日期2013-07-25
联系地址Nhà xưởng E, Lô K1-2-5, KCN Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NBV (VIỆT NAM)
企业英文名称NBV (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng E, Lô K1-2-5, KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84837667767
邮箱thanh-hoa@nbv-vietnam.com
传真+84837667768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130.56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
830241金属建筑配件
482110印刷标签
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
761090铝制结构体及部件
830241金属建筑配件
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
850300电动机及零件
853190信号装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$1.12M
日本26$10.8K
中国7$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本350$11.81M
越南69$651.3K
泰国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南62$1.00M焊接钢管、其他钢铁制品
Viet Nam Nagashima Co., Ltd.越南6$81.8K其他塑料制品、塑料封口件
Y Entex Co., Ltd.日本19$11.6K塑料封口件、其他钢铁制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南8$9.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Shinwa Vietnam Co., Ltd.越南1$8.2K其他钢铁制品、铝制紧固件
Shinwa Vietnam Co., Ltd.越南1$8.2K轴承座、铝制紧固件
Y-Entex Co., Ltd.日本6$4.8K塑料封口件、其他钢铁制品
Y ENTEX Co., Ltd.中国1$1.8K其他铝制品
Foshan City Fanda Metalware Co., Ltd.中国2$1.0K非乙烯塑料袋、其他铝制品
Kotobuki Corporation日本2$439钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwa Co., Ltd.日本129$4.87M其他钢铁结构体、聚乙烯袋
Y Entex Co., Ltd.日本116$3.58M钢铁容器<50升、贱金属配件
Y-Entex Co., Ltd.日本71$2.96M贱金属配件、信号装置零件
Hory Vietnam Co., Ltd.越南64$609.9K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Kotobuki Corp. Tochigi Factory日本8$259.4K其他户外娱乐设备、其他钢铁制品
KOTOBUKI CORP - TOCHIGI FACTORY日本5$98.3K其他户外娱乐设备、其他钢铁制品
Y-Entex Co., Ltd.越南5$41.4K贱金属配件、金属建筑配件
Design Keikaku Co., Ltd.日本17$26.7K贱金属配件、金属标牌
Hinaka Manufacturing Co., Ltd.日本5$3.8K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
TOUBU HINAKA , CO.LTD日本6$2.8K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓Y-Entex Co., Ltd.日本$180
2026-04-23钢铁螺钉螺栓Y-Entex Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓Y-Entex Co., Ltd.日本$180
2026-04-23其他钢铁制品Y-Entex Co., Ltd.日本$1
2026-04-23钢铁螺钉螺栓Y-Entex Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-23其他钢铁制品Y-Entex Co., Ltd.日本$1
2026-02-23其他钢铁制品Y-Entex Co., Ltd.日本$5
2026-02-23其他钢铁制品Y-Entex Co., Ltd.日本$15
2025-12-13其他纺织制品Y ENTEX CO LTD日本$30
2025-12-09塑料封口件Y ENTEX CO LTD日本$348

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁结构体SHINWA CO LTD日本$16.6K
2026-04-23其他钢铁结构体SHINWA CO LTD日本$9.5K
2026-04-23其他钢铁结构体SHINWA CO LTD日本$8.6K
2026-04-23其他户外娱乐设备KOTOBUKI CORP - TOCHIGI FACTORY日本$734
2026-04-23其他户外娱乐设备KOTOBUKI CORP - TOCHIGI FACTORY日本$6.9K
2026-04-23其他户外娱乐设备KOTOBUKI CORP - TOCHIGI FACTORY日本$6.9K
2026-04-21贱金属配件Design Keikaku Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-21贱金属配件Design Keikaku Co., Ltd.日本$320
2026-04-20非不锈钢管件Y-Entex Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-20非不锈钢管件Y-Entex Co., Ltd.日本$2.3K

相关企业 · 同类产品

NBV (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →