Truong Phat Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Trường Phát
3
进口笔数
0
出口笔数
$271.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107337285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRYJ8BB |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | P2A12 TT Học Viện Nguyễn Ái Quốc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2A12 TT Học Viện Nguyễn Ái Quốc, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917915533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $271.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Better Source Investment Holding Ltd. | 中国 | 3 | $271.0K | 其他泵和提升机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-08 | 火花点火发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-07-08 | 火花点火发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $42.6K |
| 2023-07-08 | 75千伏安以下柴油发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $63.8K |
| 2023-07-08 | 75千伏安以下柴油发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-07-08 | 75千伏安以下柴油发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-07-08 | 火花点火发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-07-08 | 75kVA以下柴油发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-07-08 | 火花点火发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-06-15 | 起动电机 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $0 |
| 2023-06-15 | 75千伏安以下柴油发电机组 | BETTER SOURCE INVESTMENT HOLDING LTD | 中国 | $15.2K |