Khanh Phat Textile & Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY KHáNH PHáT
47
进口笔数
55
出口笔数
$521.5K
进口金额
$743.3K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200727126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKJHD4T |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Số 207A đường Hàm Nghi, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH PHAT TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Trần Hưng Đạo, Xã Triệu Phong, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84949942777 |
| 邮箱 | ctydetmaykhanhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $451.2K |
| 越南 | 41 | $43.5K |
| 马来西亚 | 3 | $25.9K |
| 中国台湾 | 1 | $508 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $743.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 47 | $483.8K | 装饰流苏、染色棉针织布 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $36.3K | 人造纤维缝纫线、聚酯短纤织物 |
| Germton Industrial Company Limited | 马来西亚 | 1 | $639 | 人造纤维无纺布 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 中国台湾 | 1 | $508 | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 1 | $367 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 55 | $743.3K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 机织标签 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $71 |
| 2026-02-06 | 窄幅弹性织物 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $302 |
| 2026-02-06 | 机织标签 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $104 |
| 2026-02-06 | 机织标签 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $12 |
| 2026-02-06 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 马来西亚 | $767 |
| 2026-02-06 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $44 |
| 2026-02-06 | 机织标签 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $86 |
| 2026-02-06 | 机织标签 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $13 |
| 2026-02-06 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-01-26 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 马来西亚 | $757 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-27 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $6.4K |
| 2025-10-16 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $23.3K |
| 2025-09-30 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $11.5K |
| 2025-09-30 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $9.4K |
| 2025-09-24 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $9.9K |
| 2025-09-11 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $21.2K |
| 2025-08-29 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $18.7K |
| 2025-08-15 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $16.2K |
| 2025-07-28 | 婴儿棉服 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $5.2K |