VFS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VFS VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$29.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317859961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G5UFGY |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 22 Đường số 6, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VFS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VFS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84907725093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.7K |
| 美国 | 3 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Khazana Way Inc. | 越南 | 1 | $20.7K | 其他水泥制品、带框玻璃镜 |
| The Khazana Way, Inc. | 美国 | 1 | $8.3K | 其他木制品、钢结构体 |
| The Gerson Co. | 美国 | 1 | $289 | 其他陶瓷装饰品、圣诞用品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | THE GERSON CO | 美国 | $289 |
| 2023-08-14 | THE PRODUCTS FURNITURE & FORK -LIFT, CONTAIN . | TOTHE KHAZANA WAY INC | 美国 | $0 |
| 2023-07-31 | 钢结构体 | THE KHAZANA WAY INC | 美国 | $5.1K |
| 2023-07-31 | 非自走式叉车 | THE KHAZANA WAY INC | 美国 | $3.2K |
| 2023-07-29 | 其他水泥制品 | THE KHAZANA WAY INC | 越南 | $310 |
| 2023-07-29 | 其他水泥制品 | THE KHAZANA WAY INC | 越南 | $1.8K |
| 2023-07-29 | 带框玻璃镜 | THE KHAZANA WAY INC | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-29 | 其他水泥制品 | THE KHAZANA WAY INC | 越南 | $182 |
| 2023-07-29 | 其他水泥制品 | THE KHAZANA WAY INC | 越南 | $555 |
| 2023-07-29 | 其他水泥制品 | THE KHAZANA WAY INC | 越南 | $265 |