D&M Electrical Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐIệN Tự ĐộNG HóA D&M
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$329.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUMC9C9 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Ngõ 377 Khu Vân Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA D&M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 377 Khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84965591999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $329.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $225.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shinhwa Contech Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $17.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $920 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $475 | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |