THANH DUC PRODUCTION TRADING INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT THàNH ĐứC
10
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200657219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG9RK9N |
| 成立日期 | 2006-01-10 |
| 联系地址 | Số 1079 đường 5 cũ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THÀNH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1079 đường 5 cũ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253850915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 2 | $725.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 1 | $598.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BAOGANG ZHAN BO INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | 1 | $522.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $475.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $469.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 1 | $282.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $173.6K | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| ZHEJIANG INDUSTRIAL MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $168.9K | 功能机器零件、8477机器零件 |
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 1 | $109.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 热轧花纹钢 | ZHEJIANG INDUSTRIAL MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2025-03-11 | 热轧花纹钢 | ZHEJIANG INDUSTRIAL MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-03-11 | 热轧花纹钢 | ZHEJIANG INDUSTRIAL MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $84.7K |
| 2024-12-19 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $54.4K |
| 2024-12-19 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $54.7K |
| 2024-10-14 | 热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $53.7K |
| 2024-10-14 | 10mm以上热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $40.2K |
| 2024-10-14 | 热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $53.5K |
| 2024-10-14 | 热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $53.5K |
| 2024-10-14 | 10mm以上热轧钢卷 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $53.6K |