COLDNCOOL SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Coldncool
11
进口笔数
0
出口笔数
$117.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311225077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF65WCAM |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | 12/6 Đường 11, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP COLDNCOOL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976234878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $75.2K |
| 马来西亚 | 3 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO CHANGER ELECTRON CO LTD | 中国 | 2 | $47.2K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 3 | $42.3K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| CHILLCOOL LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 制冷压缩机 |
| NINGBO ETDZ HUIXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 洗衣机零件、定时开关 |
| CHILLCOOL LTD. | 中国台湾 | 2 | $2.0K | 高压继电器 |
| XIAMEN BESTYN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 37.5瓦以下电机、制冷设备零件 |
| WENZHOU YUFENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $840 | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 单相交流电机 | NINGBO ETDZ HUIXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-04 | 非液体温度计 | NINGBO ETDZ HUIXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-12-27 | 非LED枝形吊灯 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-12-27 | 非LED枝形吊灯 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $125 |
| 2023-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $125 |
| 2023-12-27 | 高压继电器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $894 |
| 2023-12-27 | 高压继电器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-12-04 | 高压继电器 | CHILLCOOL LTD. | 中国 | $920 |