DANG QUANG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đăng Quang
- 邮箱2
6
进口笔数
0
出口笔数
$181.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0100923788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBJD2NW |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 41 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 41 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84777275899 |
| 邮箱 | ketoanhaisanbiendong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $181.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 韩国 | 6 | $181.8K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 活鲜蟹 | KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 俄罗斯 | $30.4K |
| 2023-03-07 | 活鲜蟹 | KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 俄罗斯 | $24.5K |
| 2023-02-24 | 活鲜蟹 | KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 俄罗斯 | $19.0K |
| 2023-02-16 | 活鲜蟹 | KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 俄罗斯 | $27.0K |
| 2023-02-01 | 活鲜蟹 | KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 俄罗斯 | $29.8K |
| 2023-01-13 | 活鲜蟹 | KOREA MARINE TRADE CO., LTD | 俄罗斯 | $51.2K |