Hoang Kim Chemical Construction Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HóA CHấT XâY DựNG HOàNG KIM

32
进口笔数
0
出口笔数
$459.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109320784
企查查编码QVN0N8VJUM
成立日期2020-08-24
联系地址Nhà số 2 ngách 76/1 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT XÂY DỰNG HOÀNG KIM
企业英文名称HOANG KIM CHEMICAL CONSTRUCTION TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 2 ngách 76/1 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+84934581108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291816葡萄糖酸化合物
391000初级硅氧烷
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
401120公交卡车轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$459.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Kingsun Chemical Co., Ltd.中国22$359.4K葡萄糖酸化合物、水泥添加剂
Qingdao Grechi International Trade Co., Ltd.中国4$56.1K葡萄糖酸化合物
Techking Tires Ltd.中国1$29.6K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Qingdao Reayou Chemical Co., Ltd.中国1$14.0K葡萄糖酸化合物、其他聚醚
Shandong Guangda JuHua Sales Co., Ltd.中国1$5其他苯乙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳
Qingdao Abel Technology Co., Ltd.中国1$1葡萄糖酸化合物、其他聚醚
Haoyu Wang中国1$1氧化铝、氧化铝
Shandong Definly Chemical Co., Ltd.中国1$1葡萄糖酸化合物、人造蜡

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23公交卡车轮胎TECHKING TIRES LTD中国$10.1K
2026-04-23公交卡车轮胎TECHKING TIRES LTD中国$4.7K
2026-04-23公交卡车轮胎TECHKING TIRES LTD中国$10.1K
2026-04-23公交卡车轮胎TECHKING TIRES LTD中国$4.7K
2026-04-06葡萄糖酸化合物HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD中国$28.9K
2026-04-06葡萄糖酸化合物HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD中国$28.9K
2026-02-27葡萄糖酸化合物HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD中国$28.1K
2026-01-17葡萄糖酸化合物HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD中国$14.3K
2025-12-18葡萄糖酸化合物HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD中国$14.2K
2025-11-19葡萄糖酸化合物HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD中国$14.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Chemical Construction Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →