Hoang Kim Chemical Construction Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HóA CHấT XâY DựNG HOàNG KIM
32
进口笔数
0
出口笔数
$459.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109320784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N8VJUM |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Nhà số 2 ngách 76/1 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT XÂY DỰNG HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM CHEMICAL CONSTRUCTION TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 ngách 76/1 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84934581108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $459.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Kingsun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $359.4K | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| Qingdao Grechi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 葡萄糖酸化合物 |
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Reayou Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| Shandong Guangda JuHua Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他苯乙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Qingdao Abel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 葡萄糖酸化合物、其他聚醚 |
| Haoyu Wang | 中国 | 1 | $1 | 氧化铝、氧化铝 |
| Shandong Definly Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 葡萄糖酸化合物、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | TECHKING TIRES LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | TECHKING TIRES LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | TECHKING TIRES LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 公交卡车轮胎 | TECHKING TIRES LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-06 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-02-27 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-01-17 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-12-18 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-11-19 | 葡萄糖酸化合物 | HENAN KINGSUN CHEMICAL LTD | 中国 | $14.2K |