Greenie Vietnam Green Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XANH GREENIE VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110492107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMRS8XT |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH GREENIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREENIE TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911135793 |
| 邮箱 | Greenietek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 7 | $414.9K |
| 中国 | 9 | $350.2K |
| 美国 | 8 | $301.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $211.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 5 | $209.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 4 | $203.1K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Henan Techuang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.5K | 其他饱和聚酯、其他塑料片材 |
| Jinghui Chuangxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.6K | 初级形态聚氯乙烯、增塑PVC混合物 |
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 1 | $48.5K | 乙酸、苯乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Zhong Tai International Development (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $35.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他饱和聚酯 | HENAN TECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-04-14 | 其他饱和聚酯 | HENAN TECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-02-27 | 其他饱和聚酯 | HENAN TECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-02-24 | 轻质乙烯共聚物 | Oq Marketing Llc | 阿曼 | $60.5K |
| 2026-01-09 | 其他饱和聚酯 | HENAN TECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-10 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $21.9K |
| 2025-10-29 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $21.9K |
| 2025-09-03 | 低密度聚乙烯 | CHISAGE RESOURCE (SINGAPORE) PTE LTD | 阿曼 | $70.5K |
| 2025-08-06 | 低密度聚乙烯 | Oq Marketing Llc | 阿曼 | $47.0K |
| 2025-08-04 | 其他饱和聚酯 | HENAN TECHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |