Tien Manh Packing Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Bao Bì Tiến Mạnh
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$12.8K
出口金额
—
最近进口
2023-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313679213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJN9P14 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 45/6A Đường số 67, tổ 12A, Ấp Giữa, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ TIẾN MẠNH |
| 企业英文名称 | TIEN MANH PACKING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/6A Đường số 67, tổ 12A, Ấp Giữa, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903020173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungwoo Corp. | 越南 | 5 | $12.8K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $44 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $182 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $77 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $3 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $6 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $37 |
| 2023-06-05 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $165 |
| 2023-04-11 | 瓦楞纸箱 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $2 |