Kimex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIMEX VIệT NAM

13
进口笔数
52
出口笔数
$17.4K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217 · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-02进口 $68 · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2025-05进口 $604 · 2 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-09进口 $268 · 1 笔出口 $56.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $38.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217 · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-02进口 $68 · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2025-05进口 $604 · 2 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-09进口 $268 · 1 笔出口 $56.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $38.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317389321
企查查编码QVNW91SVMF
成立日期2022-07-18
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIMEX VIỆT NAM
企业英文名称KIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话0961806526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
830110贱金属挂锁
392690其他塑料制品
731029钢铁容器<50升
731450网眼金属板
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
731449涂层钢丝制品
841899制冷设备零件
761290铝制容器≤300升
392690其他塑料制品
940179金属框架座椅
730792螺纹钢制管件
761699其他铝制品
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$16.5K
英国1$584
美国3$337

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$810.8K
英国6$167.6K
新加坡2$53.7K
越南3$36.5K
韩国3$10.9K
南非1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping Yilida Metal Wire Mesh Co., Ltd.中国1$8.1K网眼金属板、非不锈钢机织物
Pujiang Kunpeng Import & Export Co., Ltd.中国3$5.7K贱金属挂锁、其他手工工具
Shenzhen Snippin Hardware Products Co., Ltd.中国1$2.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Leisurebench Ltd.英国1$584金属框架座椅、藤柳家具
Great American Business Products中国4$268其他钢铁制品、钢铁容器<50升
Zero Waste USA, Inc.美国1$217聚乙烯袋、自粘塑料片
GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS美国1$80其他钢铁制品
Peng Hailu俄罗斯1$68塑料餐具、其他皮革制品
BACKFLOW ARMOR, LLC1$40其他车辆
276397187b8cf4108921cc0b1d03b4c31$18

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great American Business Products美国11$307.7K聚乙烯袋、其他钢铁制品
BACKFLOW ARMOR, LLC11$243.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Great American Business Products美国8$233.6K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Leisurebench Ltd.英国5$165.4K金属框架座椅、木制座椅
Global TechSolutions (S) Pte. Ltd.新加坡2$54.4K工业热交换器、贱金属帽架
Back Flow Armor LLC越南1$35.9K涂层钢丝制品、其他钢铁制品
479deb5cc87f8aa7cfa5054e8d8571e76$22.1K
SST Co., Ltd.韩国1$10.1K螺纹钢制管件
Fix Manufacturing美国3$2.2K塑料纺织箱盒、铝制紧固件
Two St Co., Ltd.韩国2$846螺纹钢制管件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05其他车辆BACKFLOW ARMOR, LLC美国$40
2025-12-03贱金属挂锁PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2025-12-03贱金属挂锁PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2025-12-03贱金属挂锁PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2025-12-03贱金属挂锁PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2025-09-10其他塑料制品Great American Business Products中国$18
2025-09-10其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS中国$20
2025-09-10其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS中国$15
2025-09-10其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS美国$80
2025-09-10其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS中国$50

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$8.5K
2026-04-23其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$18.2K
2026-04-22其他塑料包装制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$39
2026-04-22其他塑料包装制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$39
2026-04-22其他塑料包装制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$347
2026-04-22其他塑料包装制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$347
2026-04-15其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$10.1K
2026-04-15其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$2.3K
2026-04-15其他塑料包装制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$350
2026-04-15其他钢铁制品GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Kimex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →