Kimex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIMEX VIệT NAM
13
进口笔数
52
出口笔数
$17.4K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317389321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW91SVMF |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0961806526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $16.5K |
| 英国 | 1 | $584 |
| 美国 | 3 | $337 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $810.8K |
| 英国 | 6 | $167.6K |
| 新加坡 | 2 | $53.7K |
| 越南 | 3 | $36.5K |
| 韩国 | 3 | $10.9K |
| 南非 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Yilida Metal Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 网眼金属板、非不锈钢机织物 |
| Pujiang Kunpeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 贱金属挂锁、其他手工工具 |
| Shenzhen Snippin Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Leisurebench Ltd. | 英国 | 1 | $584 | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Great American Business Products | 中国 | 4 | $268 | 其他钢铁制品、钢铁容器<50升 |
| Zero Waste USA, Inc. | 美国 | 1 | $217 | 聚乙烯袋、自粘塑料片 |
| GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS | 美国 | 1 | $80 | 其他钢铁制品 |
| Peng Hailu | 俄罗斯 | 1 | $68 | 塑料餐具、其他皮革制品 |
| BACKFLOW ARMOR, LLC | 1 | $40 | 其他车辆 | |
| 276397187b8cf4108921cc0b1d03b4c3 | 1 | $18 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great American Business Products | 美国 | 11 | $307.7K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| BACKFLOW ARMOR, LLC | 11 | $243.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 | |
| Great American Business Products | 美国 | 8 | $233.6K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Leisurebench Ltd. | 英国 | 5 | $165.4K | 金属框架座椅、木制座椅 |
| Global TechSolutions (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $54.4K | 工业热交换器、贱金属帽架 |
| Back Flow Armor LLC | 越南 | 1 | $35.9K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
| 479deb5cc87f8aa7cfa5054e8d8571e7 | 6 | $22.1K | ||
| SST Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.1K | 螺纹钢制管件 |
| Fix Manufacturing | 美国 | 3 | $2.2K | 塑料纺织箱盒、铝制紧固件 |
| Two St Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $846 | 螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他车辆 | BACKFLOW ARMOR, LLC | 美国 | $40 |
| 2025-12-03 | 贱金属挂锁 | PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-03 | 贱金属挂锁 | PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-03 | 贱金属挂锁 | PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-03 | 贱金属挂锁 | PUJIANG KUNPENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-09-10 | 其他塑料制品 | Great American Business Products | 中国 | $18 |
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS | 中国 | $20 |
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS | 中国 | $15 |
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS | 美国 | $80 |
| 2025-09-10 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSINESS PRODUCTS | 中国 | $50 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $39 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $39 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $347 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $347 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $350 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GREAT AMERICAN BUSN PRODUCTS | 美国 | $1.1K |