My Binh Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Mỹ BìNH
17
进口笔数
21
出口笔数
$465.0K
进口金额
$116.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800915495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0YNY2U |
| 成立日期 | 2009-04-21 |
| 联系地址 | 49/11B, Trần Hoàng Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MỸ BÌNH |
| 企业英文名称 | MY BINH EXPORT-IMPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/11B, Trần Hoàng Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842922468039 |
| 邮箱 | mybinhaqua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $335.0K |
| 美国 | 3 | $124.4K |
| 日本 | 2 | $5.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $67.7K |
| 越南 | 7 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adbiotech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $185.0K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| INTERNATIONAL NUTRITION | 美国 | 3 | $124.4K | 猫狗饲料 |
| ADEX CO., LTD. | 3 | $98.0K | 猫狗饲料 | |
| ADEX Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.0K | 猫狗饲料 |
| Eneggo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.6K | 猫狗饲料 |
| HUNG M & S BIOCHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1 | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSR Marine Exports India | 印度 | 17 | $89.7K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Infinity Traders | 印度 | 3 | $16.7K | 猫狗饲料 |
| Infinity Traders | 越南 | 1 | $10.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADEX CO., LTD. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADEX CO., LTD. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADEX CO., LTD. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADEX CO., LTD. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-02-06 | 猫狗饲料 | ADEX CO., LTD. | 韩国 | $32.0K |
| 2026-01-16 | 猫狗饲料 | ADEX CO., LTD. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | ADEX CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-10-17 | 猫狗饲料 | Eneggo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2025-07-17 | 猫狗饲料 | ADEX CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-05-06 | 猫狗饲料 | ENEGGO CO LTD | 日本 | $2.2K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | MSR Marine Exports India | — | $5.0K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | MSR Marine Exports India | — | $58 |
| 2025-10-07 | 猫狗饲料 | MSR MARINE EXPORTS INDIA | 印度 | $5.0K |
| 2025-09-17 | 猫狗饲料 | MSR Marine Exports India | 印度 | $5.0K |
| 2025-03-07 | 猫狗饲料 | MSR Marine Exports India | 越南 | $7.2K |
| 2024-11-27 | 猫狗饲料 | MSR MARINE EXPORTS INDIA | 印度 | $6.2K |
| 2024-10-29 | 猫狗饲料 | MSR Marine Exports India | 越南 | $6.0K |
| 2024-10-05 | 猫狗饲料 | MSR MARINE EXPORTS INDIA | 印度 | $4.8K |
| 2024-09-16 | 猫狗饲料 | MSR Marine Exports India | 越南 | $4.8K |
| 2024-07-27 | 猫狗饲料 | MSR MARINE EXPORTS INDIA | 印度 | $289 |