Dinh Ngoc Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 压缩木材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐỉNH NGọC PHáT
0
进口笔数
406
出口笔数
$0
进口金额
$4.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603733147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y30G0F |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỈNH NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | DINH NGOC PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Hố Nai 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0918826875 |
| 邮箱 | ngocduoc1992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 406 | $4.66M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashley Furniture Trading Co., LLC | 美国 | 406 | $4.66M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-02 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-02 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $9.4K |
| 2026-03-27 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $11.4K |
| 2026-03-23 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $11.4K |
| 2026-03-20 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $9.5K |
| 2026-03-20 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $9.4K |
| 2026-03-16 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $11.3K |
| 2026-03-16 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $9.5K |
| 2026-03-11 | 压缩木材型材 | ASHLEY FURNITURE TRADING CO LLC | 美国 | $11.4K |