Hoa Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Dung
0
进口笔数
429
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200657113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0QP85N |
| 成立日期 | 2006-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Hy Tái, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA DUNG |
| 企业英文名称 | HOA DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hy Tái, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253598831 |
| 邮箱 | gohoadung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 429 | $1.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 61 | $823.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 48 | $260.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $250.7K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 52 | $175.6K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 30 | $74.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.4K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 45 | $29.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 23 | $22.0K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $21.0K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $9.1K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $40 |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $24 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $31 |
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $27 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $56 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $100 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $234 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $204 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $520 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $40 |