Viet Trung Industrial Equipment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 非在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và thiết bị công nghiệp Việt Trung
12
进口笔数
0
出口笔数
$258.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102115345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN593X3HC |
| 成立日期 | 2006-12-19 |
| 联系地址 | Số 78 phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78 phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842436288606 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $258.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang WuHao Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.7K | 纸张切割机、书籍装订机 |
| Hartwii Imaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.8K | 无机涂布纸、自粘纸板 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 自粘塑料片、糖果 |
| Wenzhou Youmao Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 非金属滚压机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 涂布印刷纸 | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-14 | 涂布印刷纸≤435×297mm | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-14 | 涂布纸卷 | HARTWII IMAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-31 | 纸张切割机 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2024-10-31 | 其他办公设备 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-31 | 纸张整理机械 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-31 | 非金属滚压机 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2024-10-31 | 纺织处理机械 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2024-10-31 | 其他办公设备 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-31 | 书籍装订机 | HANGZHOU FUYANG WUHAO OFFICE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |