Tran Vinh Export & Import One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Trần Vinh
6
进口笔数
0
出口笔数
$82.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801175925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEUXDF0 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Phố Mới, khu 2, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Trần Vinh |
| 企业英文名称 | TRAN VINH EXPORT AND IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, khu 2, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 03203716291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $67.1K |
| 意大利 | 4 | $15.0K |
| 日本 | 2 | $291 |
| 丹麦 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayama Seed Co., Ltd. | 日本 | 4 | $67.1K | 其他播种种子、蔬菜种子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.3K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $3.0K | 其他播种种子、蔬菜种子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $51 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 蔬菜种子 | Takayama Seed Co., Ltd. | 意大利 | $6.8K |
| 2026-02-05 | 蔬菜种子 | Takayama Seed Co., Ltd. | 意大利 | $5.3K |
| 2023-09-07 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 意大利 | $100 |
| 2023-09-07 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2023-09-07 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 意大利 | $100 |
| 2023-09-07 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 意大利 | $2 |
| 2023-05-29 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 中国 | $824 |
| 2023-05-29 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-29 | 其他播种种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 中国 | $824 |
| 2023-03-22 | 蔬菜种子 | TAKAYAMA SEED CO LTD | 日本 | $1 |